[ICE Women's Division 1-8] Grindavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 6 | 3 | 9 | 24 | 26 | 21 | 8 | 33.3% |
9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 14 | 11 | 8 | 33.3% |
9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 12 | 10 | 7 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 14 | 7 | 33.3% |
[ICE Women's Division 1-9] UMF Selfoss (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 6 | 9 | 18 | 29 | 15 | 9 | 16.7% |
9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | 10 | 9 | 22.2% |
9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 16 | 5 | 9 | 11.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 33.3% |
Grindavik (w) |
Chủ - Khách |
---|
UMF Selfoss (W)Grindavik (W) |
Grindavik (W)UMF Selfoss (W) |
UMF Selfoss (W)Grindavik (W) |
UMF Selfoss (W)Grindavik (W) |
UMF Selfoss (W)Grindavik (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WPR | 16-08-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.59 | -0.28 | -0.28 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
ICE WPR | 29-05-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | H | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | X |
ICE WLC | 21-04-18 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE FBC W | 12-01-18 | 6 - 0 (3 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WLC | 26-03-17 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Grindavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 23-06-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.33 | -0.26 | -0.54 | T | 0.90 | -0.5 | 0.86 | T | T |
ICE WC | 11-06-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | B | 0.94 | -4.25 | 0.82 | B | T |
ICE LD1 | 05-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
ICE LD1 | 30-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 18-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 13-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | T | 0.87 | -0.5 | 0.89 | T | X |
ICE LD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
ICE WC | 01-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
UMF Selfoss (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.35 | -0.27 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
ICE LD1 | 15-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.24 | -0.63 | 1.00 | -0.75 | 0.82 | X | ||
ICE LD1 | 06-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.23 | -0.25 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
ICE LD1 | 29-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
ICE LD1 | 23-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 14-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 0 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | X | ||
ICE LD1 | 05-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WC | 22-04-24 | 4 - 4 (0 - 3) | 14 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 15-03-24 | 5 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Grindavik (w) |
Grindavik (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 07-07-2024 | Chủ | IA Akranes (W) | 6 Ngày |
ICE LD1 | 19-07-2024 | Khách | HK Kopavogur (W) | 18 Ngày |
ICE LD1 | 24-07-2024 | Chủ | Afturelding (W) | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 06-07-2024 | Khách | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 5 Ngày |
ICE LD1 | 19-07-2024 | Chủ | Fram Reykjavik (W) | 18 Ngày |
ICE LD1 | 25-07-2024 | Khách | IR Reykjavik (W) | 24 Ngày |