Rosenborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Noah SahsahTiền đạo00000000
-Tobias Solheim Dahl-00000000
50H. VoldenHậu vệ00000000
12Rasmus SandbergThủ môn00000000
-Magnus HolteTiền đạo00000000
9Ole Christian Hammerfjell·SaeterTiền đạo00000006.86
2Erlend Dahl ReitanHậu vệ00000006.79
-Adam AnderssonHậu vệ00000000
5Moustafa ZeidanTiền vệ00000006.3
7Marius Sivertsen BroholmTiền đạo20010005.88
4Luka RacicHậu vệ00000000
1Sander TangvikThủ môn00000007.08
21Nemcik·TomasHậu vệ00000006.21
38Mikkel Konradsen CeideHậu vệ00010006.85
23Ulrik JenssenHậu vệ00001005.29
Thẻ vàng
19Adrian Nilsen PereiraHậu vệ10020006.15
-Markus HenriksenTiền vệ20000005.71
41Sverre Halseth NypanTiền vệ40100008.16
Bàn thắngThẻ đỏ
11Noah SahsahTiền đạo00000006.86
18Noah Jean HolmTiền đạo30000005.15
45Jesper Reitan SundeTiền đạo00020006.04
Brann
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Matias DyngelandThủ môn00000006.38
Thẻ vàng
26Eivind Fauske·HellandHậu vệ00000006.36
27Mads Berg SandeTiền đạo00000006.87
-Sander Erik·KartumTiền vệ20010006.72
Thẻ vàng
-Ole Didrik BlombergTiền đạo10000006.05
20Aune Selland HeggeboTiền đạo40120006.87
Bàn thắng
14Ulrik MathisenTiền đạo10000006.12
6Japhet·SeryHậu vệ00000006.38
-Ruben KristiansenHậu vệ00000006.76
17Joachim SoltvedtHậu vệ00010006.4
10Emil·KornvigTiền vệ20100007.98
Bàn thắng
8Felix Horn MyhreTiền vệ00000005.73
Thẻ vàng
3Fredrik KnudsenHậu vệ00000000
5Sakarias OpsahlTiền vệ00000006.61
43Rasmus HoltenHậu vệ00000000
-Eirik JohansenThủ môn00000000
32Markus HaalandTiền vệ00000000
11Bård FinneTiền đạo10000016.49

Rosenborg vs Brann ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ