Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Daiju SasakiTiền vệ10000006.71
7Yosuke IdeguchiTiền vệ10000006.86
Thẻ vàng
23Rikuto HiroseHậu vệ00010006.68
21Shota AraiThủ môn00000000
1Daiya MaekawaThủ môn00000005.93
24Gotoku SakaiHậu vệ20020007.92
4Tetsushi YamakawaHậu vệ10000006.88
3Matheus ThulerHậu vệ00000006.76
-Ryo HatsuseHậu vệ00000007.18
14Koya YurukiTiền đạo00000006.17
26Jean Patric Lima dos ReisTiền đạo00000006.52
25Yuya KuwasakiHậu vệ00000000
-Ryuho KikuchiHậu vệ00000006.68
15Yuki HondaHậu vệ00000006.14
6Takahiro OgiharaHậu vệ00000005.6
9Taisei MiyashiroTiền đạo10000006.39
11Yoshinori MutoTiền đạo30010016.56
10Yuya OsakoTiền đạo50010115.12
FC Tokyo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Renta HigashiHậu vệ00000000
7Soma AnzaiTiền vệ30100016.74
Bàn thắngThẻ vàng
8Takahiro KoTiền vệ00000005.6
-Takahiro KoTiền vệ00000005.6
-Hotaka NakamuraHậu vệ00000006.72
98everton galdinoTiền đạo00010006.5
22Keita EndoTiền đạo10100007
Bàn thắng
32Kanta DoiHậu vệ00000006.65
41Taishi Brandon NozawaThủ môn00000007.51
-Hotaka NakamuraHậu vệ00000006.72
3Masato MorishigeHậu vệ00000006.15
30Teppei OkaHậu vệ00000006.79
5Yuto NagatomoHậu vệ00000006.51
10Keigo HigashiTiền vệ00000006
-Ryotaro ArakiTiền vệ10002008.06
Thẻ đỏ
-Diego OliveiraTiền đạo00010006.79
Thẻ vàng
14Keita YamashitaTiền đạo00000006.65
28Reon NozawaTiền đạo00010006.51
13Go HatanoThủ môn00000007.4
-Riki HarakawaTiền vệ00000000

Vissel Kobe vs FC Tokyo ngày 18-10-2024 - Thống kê cầu thủ