[CHI Primera B-4] Rangers Talca |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 13 | 8 | 8 | 39 | 32 | 47 | 4 | 44.8% |
14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 17 | 17 | 12 | 28.6% |
15 | 9 | 3 | 3 | 20 | 15 | 30 | 1 | 60.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | 50.0% |
[CHI Primera B-10] San Marcos de Arica |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 9 | 8 | 13 | 32 | 35 | 35 | 10 | 30.0% |
15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 22 | 13 | 14 | 20.0% |
15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 13 | 22 | 6 | 40.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
Rangers Talca |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D2 | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHI D2 | 12-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D2 | 27-03-23 | 4 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | T | 0.99 | 0.50 | 0.83 | T | T |
CHI D2 | 06-11-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D2 | 08-08-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.34 | -0.39 | B | 0.91 | 0.00 | 0.91 | B | X |
CHI D2 | 13-11-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D2 | 27-09-20 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D2 | 09-09-18 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | T |
CHI D2 | 24-03-18 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D2 | 22-10-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Rangers Talca |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D2 | 17-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 13 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
CHI D2 | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | T | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | X |
CHI D2 | 06-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D2 | 26-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D2 | 21-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | H | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | X |
CHI D2 | 16-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | T |
Chile Cup | 30-06-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | 0.79 | 0.5 | 0.97 | B | T |
Chile Cup | 26-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Chile Cup | 23-06-24 | 10 - 0 (6 - 0) | 6 - 3 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | T | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | T |
CHI D2 | 03-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.81 | 0.25 | -0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
San Marcos de Arica |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D2 | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
CHI D2 | 06-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D2 | 01-08-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D2 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | X | ||
CHI D2 | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D2 | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
Chile Cup | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X | ||
Chile Cup | 23-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Chile Cup | 16-06-24 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHI D2 | 04-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Rangers Talca |
Rangers Talca |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHI D2 | 01-09-2024 | Khách | Santiago Morning | 7 Ngày |
CHI D2 | 08-09-2024 | Chủ | Union San Felipe | 14 Ngày |
CHI D2 | 15-09-2024 | Khách | Curico Unido | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHI D2 | 01-09-2024 | Chủ | CD Magallanes | 7 Ngày |
CHI D2 | 08-09-2024 | Khách | Barnechea | 14 Ngày |
CHI D2 | 15-09-2024 | Chủ | Deportes La Serena | 21 Ngày |