FC Macarthur
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Joshua·DamevskiHậu vệ00000000
7Daniel De SilvaTiền vệ10010006.42
Thẻ vàng
-Joshua DamevskiHậu vệ00000000
24Dean BosnjakTiền đạo10000000
-Dino ArslanagicHậu vệ00000000
5Matthew JurmanHậu vệ20000006.99
13Ivan VujicaHậu vệ00000007.83
26Luke BrattanHậu vệ10010008.25
-Liam RoseHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
-Jed DrewTiền đạo20001006.77
8Jake·HollmanTiền vệ10010006.27
12Filip KurtoThủ môn00000005.69
20Kealey AdamsonHậu vệ00010007.27
6Tomislav UskokHậu vệ00010006.99
44Marin JakolišTiền đạo30120018.19
Bàn thắng
-Valère GermainTiền đạo60020016.1
30Alexánder RobinsonThủ môn00000000
18Walter·ScottHậu vệ00000000
22Liam RoseHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
-Alexander·RobinsonThủ môn00000000
28Harrison SawyerTiền đạo10000006.16
-Walter ScottHậu vệ00000006.41
Newcastle Jets
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Dane InghamHậu vệ00000006.85
Thẻ vàng
15Alexander SusnjarHậu vệ00020006.65
33Mark NattaHậu vệ00000006.55
23Daniel WilmeringHậu vệ00010005.13
39Thomas AquilinaHậu vệ20000005.12
Thẻ vàng
37Lachlan BaylissTiền vệ10000006.5
17Kosta GrozosTiền vệ00000006.14
7Eli AdamsTiền đạo50230019.11
Bàn thắngThẻ đỏ
22Ben GibsonTiền đạo00012010
10WellissolTiền đạo20010006.29
21Noah JamesThủ môn00000000
-Nathan GrimaldiHậu vệ00000000
29Justin VidicTiền đạo00000000
19Callum TimminsTiền vệ00000006.04
13Clayton·TaylorTiền đạo00000006.59
4Phillip CancarHậu vệ00000000
1Ryan ScottThủ môn00000007.94
6Matthew ScarcellaTiền vệ00000000

FC Macarthur vs Newcastle Jets ngày 25-10-2024 - Thống kê cầu thủ