So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.25
0.98
0.82
2
0.94
2.04
3.05
3.30
Live
-0.98
0.5
0.80
0.82
2
0.98
2.02
3.05
3.40
Run
0.61
0
-0.79
-0.27
2.5
0.07
1.03
9.10
26.00
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
0.95
2.25
0.85
1.75
3.20
4.33
Live
0.83
0.5
0.98
0.80
2
1.00
1.80
3.10
4.20
Run
0.50
0
-0.67
-0.11
2.5
0.05
1.05
11.00
67.00
Mansion88Sớm
0.80
0.5
0.96
0.79
2
0.97
1.81
3.10
4.10
Live
0.93
0.5
0.91
0.89
2
0.93
1.93
3.00
3.70
Run
0.51
0
-0.67
-0.16
2.5
0.06
1.07
5.70
103.00
188betSớm
0.79
0.25
0.99
0.83
2
0.95
2.04
3.05
3.30
Live
0.88
0.5
0.96
0.83
2
0.99
1.87
3.10
3.80
Run
0.62
0
-0.78
-0.26
2.5
0.08
1.03
9.10
26.00
SbobetSớm
0.80
0.25
-0.98
0.85
2
0.95
2.00
2.91
3.34
Live
0.90
0.5
0.94
0.87
2
0.95
1.90
2.98
3.87
Run
0.84
0
1.00
-0.17
2.5
0.03
1.02
7.10
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Albinoleffe
ChủHòaKhách
Lumezzane
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AlbinoleffeSo Sánh Sức MạnhLumezzane
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-4] Albinoleffe
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3414119403453441.2%
176831914261035.3%
17836212027447.1%
623155933.3%
[ITA Serie C-13] Lumezzane
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35913133749401325.7%
175391727181729.4%
1841042022221022.2%
60334830.0%

Thành tích đối đầu

Albinoleffe            
Chủ - Khách
LumezzaneAlbinoleffe
AlbinoleffeLumezzane
LumezzaneAlbinoleffe
LumezzaneAlbinoleffe
AlbinoleffeLumezzane
AlbinoleffeLumezzane
LumezzaneAlbinoleffe
LumezzaneAlbinoleffe
AlbinoleffeLumezzane
LumezzaneAlbinoleffe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C110-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.33-0.35B-0.950.250.77BX
ITA C128-04-242 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.45-0.33-0.34B0.950.250.87BT
ITA C123-12-233 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.42-0.33-0.37B0.750.00-0.99BT
ITA C115-04-171 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.37-0.35-0.40H0.990.000.85HH
ITA C104-12-162 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.52-0.32-0.28T0.940.500.90TX
ITA C130-04-161 - 2
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.23-0.76B0.97-1.250.85BT
ITA C120-12-152 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.51-0.32-0.30B0.770.25-0.92BX
ITA C125-04-151 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.48-0.33-0.31B0.800.25-0.96BX
ITA C114-12-140 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.32-0.33B0.880.250.96BX
ITA C127-04-140 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.17-0.29-0.65H-0.93-0.750.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:14% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Albinoleffe            
Chủ - Khách
AlbinoleffeTriestina
PadovaAlbinoleffe
AlbinoleffeNovara
Atalanta U23Albinoleffe
AlbinoleffeFeralpisalo
AlbinoleffeRenate AC
Pro PatriaAlbinoleffe
AlbinoleffeGiana
US Pergolettese 1932Albinoleffe
VicenzaAlbinoleffe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C113-03-252 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.37-0.33-0.42T-0.9600.78TH
ITA C109-03-253 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.65-0.28-0.19B0.740.75-0.98BT
ITA C102-03-251 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.48-0.34-0.30H0.800.25-0.98TH
ITA C124-02-251 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.51-0.32-0.33H0.730.250.97TX
ITA C116-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.35-0.34-0.42H-0.9300.74HX
ITA C109-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.53-0.32-0.26T0.870.50.89TX
ITA C101-02-251 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.37-0.35-0.40T0.9800.84TT
ITA C126-01-250 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.45-0.33-0.34B1.000.250.82BT
ITA C119-01-251 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.35-0.34-0.43T0.75-0.25-0.93TT
ITA C112-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.69-0.27-0.16B0.8610.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Lumezzane            
Chủ - Khách
LumezzaneRenate AC
US Pergolettese 1932Lumezzane
LumezzaneASD Alcione
GianaLumezzane
LumezzaneVicenza
TrentoLumezzane
Azy based nano BoLumezzane
LumezzaneTriestina
Atalanta U23Lumezzane
LumezzaneClodiense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C116-03-250 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.46-0.35-0.310.900.250.92H
ITA C113-03-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.45-0.32-0.351.000.250.82X
ITA C109-03-251 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.51-0.33-0.290.970.50.79H
ITA C128-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.49-0.32-0.310.800.25-0.98X
ITA C123-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.17-0.27-0.710.93-10.77X
ITA C116-02-252 - 2
(1 - 2)
12 - 5-0.55-0.30-0.270.830.50.99T
ITA C108-02-251 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.47-0.33-0.320.810.250.95H
ITA C102-02-251 - 3
(0 - 3)
6 - 6-0.37-0.31-0.44-0.9300.75T
ITA C125-01-250 - 1
(0 - 1)
13 - 2-0.58-0.29-0.250.940.750.88X
ITA C119-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.51-0.32-0.290.960.50.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

AlbinoleffeSo sánh số liệuLumezzane
  • 9Tổng số ghi bàn7
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.7
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Albinoleffe
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem17XemXem3XemXem11XemXem54.8%XemXem8XemXem25.8%XemXem11XemXem35.5%XemXem
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
15XemXem10XemXem0XemXem5XemXem66.7%XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem26.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem
Lumezzane
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem16XemXem3XemXem13XemXem50%XemXem11XemXem34.4%XemXem14XemXem43.8%XemXem
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
16XemXem11XemXem2XemXem3XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Albinoleffe
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem10XemXem10XemXem11XemXem32.3%XemXem15XemXem48.4%XemXem15XemXem48.4%XemXem
16XemXem4XemXem5XemXem7XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem
15XemXem6XemXem5XemXem4XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Lumezzane
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem17XemXem1XemXem14XemXem53.1%XemXem26XemXem81.2%XemXem4XemXem12.5%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem15XemXem93.8%XemXem1XemXem6.2%XemXem
16XemXem11XemXem0XemXem5XemXem68.8%XemXem11XemXem68.8%XemXem3XemXem18.8%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AlbinoleffeThời gian ghi bànLumezzane
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    26
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    5
    Bàn thắng H1
    9
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AlbinoleffeChi tiết về HT/FTLumezzane
  • 4
    2
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    24
    22
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
AlbinoleffeSố bàn thắng trong H1&H2Lumezzane
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    26
    26
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albinoleffe
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C130-03-2025KháchTrento7 Ngày
ITA C106-04-2025ChủPro Vercelli14 Ngày
ITA C113-04-2025KháchLecco21 Ngày
Lumezzane
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C130-03-2025ChủASD Caldiero Terme7 Ngày
ITA C106-04-2025KháchFeralpisalo14 Ngày
ITA C113-04-2025ChủNovara21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 41.2%Thắng25.7% [9]
  • [11] 32.4%Hòa37.1% [9]
  • [9] 26.5%Bại37.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [6] 17.6%Thắng11.4% [4]
  • [8] 23.5%Hòa28.6% [10]
  • [3] 8.8%Bại11.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.49
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa54.55% [6]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Albinoleffe VS Lumezzane ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình