Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Khaled·MohammedTiền vệ00000000
-Nasser Al YazidiTiền đạo00000000
-Jassim Al ZarraTiền đạo00000000
-Almahdi AliHậu vệ00000000
-Ahmed Fadel HasabaTiền vệ00000000
-Ricardo GomesTiền đạo50100005.03
Bàn thắng
-Khalid MuneerTiền đạo00000006.2
-Yousef Tarek ElkhatibTiền vệ00000005.58
-Tameem Al MuhazaHậu vệ00000000
-Omar SalahTiền vệ10000006.23
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Mohammed Al BakriThủ môn00010005.6
-Abdelkarim HassanHậu vệ10000005.83
-Alexander ScholzHậu vệ00000007.05
-Lucas MendesHậu vệ20000006.67
-Abdelaziz MetwaliHậu vệ00000006.11
-Aissa LaïdouniTiền vệ00000008.31
Thẻ vàng
-Hamdy FathyTiền vệ40000006.39
-Moayed HassanTiền đạo10010006.27
-Gelson DalaTiền đạo31020006.33
-Ayoub AssalTiền đạo60010007.07
Thẻ vàng
-Faiz Marwan Al-FarsiHậu vệ00000000
-Saoud Al KhaterThủ môn00000000
Al-Gharafa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Hamid IsmailHậu vệ00000000
22Hamad KahioutThủ môn00000000
26Rabh BoussafiTiền đạo00000006.07
18Khalifa AbabacarThủ môn00000008.4
Thẻ đỏ
2Abdalla YousifHậu vệ00010006.12
15Ahmed AlganehiTiền đạo20100007.75
Bàn thắng
99Jamal HamedHậu vệ00000005.12
8Yacine BrahimiTiền đạo10021006.75
-Florinel ComanTiền đạo20020105.54
9JoseluTiền đạo10110008.35
Bàn thắng
6Dame TraoreHậu vệ00000006.2
42Seydou SanoHậu vệ00000005.08
Thẻ vàng
29Fabricio DíazHậu vệ00000006.36
31Ferjani SassiTiền vệ00001005.98
34Ayoub Mohamed Al-OuiHậu vệ10000006.89
-Andri SudarmantoTiền vệ00000000
17Amro SuragTiền đạo00000006.36
-Yousef Saaed AhmedTiền đạo00000000
3Mohammed MuntariTiền đạo00000006.58
40Amine Lecomte-AddaniThủ môn00000000
25Ibrahim KhalidHậu vệ00000000
1Yousef HassanThủ môn00000000

Al-Gharafa vs Al-Wakra ngày 22-11-2024 - Thống kê cầu thủ