So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.57
0.75
-0.88
0.70
2.5
1.00
1.48
3.75
4.80
Live
0.47
0.75
-0.78
0.65
2.5
-0.95
1.48
3.75
4.80
Run
0.85
0.75
0.85
0.80
2.25
0.90
1.64
3.35
4.15
BET365Sớm
0.90
1
0.90
1.00
2.75
0.80
1.53
3.75
5.00
Live
0.90
1.5
0.90
0.82
3.25
0.97
1.36
5.00
5.75
Run
-0.57
0.25
0.42
-0.20
3.5
0.13
1.01
23.00
41.00
Mansion88Sớm
0.31
0.75
-0.55
0.52
3
-0.76
-
-
-
Live
0.43
0.75
-0.67
0.89
3
0.87
-
-
-
Run
0.30
0
-0.54
-0.21
3.5
0.08
1.17
4.40
15.00
188betSớm
0.71
0.75
-0.99
0.66
2.5
-0.94
1.40
4.10
5.20
Live
0.51
0.75
-0.79
0.66
2.5
-0.94
1.40
4.10
5.20
Run
0.85
0.75
0.87
0.78
2.25
0.94
1.63
3.35
4.20
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.49
0
-0.69
-0.15
3.5
0.01
1.16
4.96
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Hangzhou Linping Wuyue
ChủHòaKhách
Hunan Billows(2006-2025)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hangzhou Linping WuyueSo Sánh Sức MạnhHunan Billows(2006-2025)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-9] Hangzhou Linping Wuyue
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4522914573875948.9%
13102124732476.9%
14347914131021.4%
6321731150.0%
[CHN League 2-12] Hunan Billows(2006-2025)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
451817105954711240.0%
146531714231042.9%
134631719181130.8%
622269833.3%

Thành tích đối đầu

Hangzhou Linping Wuyue            
Chủ - Khách
Hunan BillowsLangfang City of Glory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 1)
12 - 3---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Hangzhou Linping Wuyue            
Chủ - Khách
Langfang City of GloryGuangxi Hengchen
Langfang City of GloryGuangzhou Shadow Leopard
Shanghai Port BLangfang City of Glory
Hunan BillowsLangfang City of Glory
Langfang City of GloryShenzhen Youth
Guangxi HengchenLangfang City of Glory
Guangzhou Shadow LeopardLangfang City of Glory
Langfang City of GloryShanghai Port B
Rizhao YuqiLangfang City of Glory
Langfang City of GloryYan An Ronghai
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D205-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.50-0.34-0.32T0.750.250.95TX
CHA D228-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 6---T--
CHA D222-09-240 - 3
(0 - 1)
1 - 2-0.48-0.32-0.34T0.850.250.85TT
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 1)
12 - 3---H--
CHA D208-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.40-0.35-0.40H0.8000.80HH
CHA D201-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.48-0.34-0.33B0.850.250.85BX
CHA D224-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.73-0.25-0.16H0.951.250.75TX
CHA D217-08-242 - 0
(2 - 0)
1 - 8-0.53-0.31-0.31T0.900.50.80TX
CHA D228-07-243 - 0
(0 - 0)
10 - 8-0.30-0.33-0.53B0.80-0.50.90BT
CHA D221-07-244 - 1
(3 - 0)
5 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Hunan Billows(2006-2025)            
Chủ - Khách
Shandong Taishan BHunan Billows
Hunan BillowsShaanXi Union
Dalian Kun CityHunan Billows
Hunan BillowsLangfang City of Glory
Haimen CodionHunan Billows
Hunan BillowsShandong Taishan B
ShaanXi UnionHunan Billows
Hunan BillowsDalian Kun City
Hunan BillowsShenzhen Youth
Guangxi LanhangHunan Billows
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D205-10-243 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.40-0.34-0.420.9000.80T
CHA D228-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 1-----
CHA D221-09-243 - 0
(1 - 0)
6 - 2-----
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 1)
12 - 3---H--
CHA D207-09-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.26-0.29-0.650.85-0.750.75X
CHA D231-08-243 - 1
(2 - 0)
4 - 6-----
CHA D224-08-241 - 1
(1 - 1)
6 - 2-----
CHA D218-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.34-0.380.7300.97X
CHA D227-07-240 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.50-0.31-0.330.750.250.95T
CHA D220-07-241 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.24-0.27-0.650.95-0.750.75X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Hangzhou Linping WuyueSo sánh số liệuHunan Billows(2006-2025)
  • 13Tổng số ghi bàn8
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 7Tổng số mất bàn14
  • 0.7Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hangzhou Linping Wuyue
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem2XemXem6XemXem52.9%XemXem5XemXem29.4%XemXem10XemXem58.8%XemXem
9XemXem6XemXem2XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
641166.7%Xem116.7%466.7%Xem
Hunan Billows(2006-2025)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hangzhou Linping Wuyue
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem4XemXem4XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
642066.7%Xem466.7%233.3%Xem
Hunan Billows(2006-2025)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hangzhou Linping WuyueThời gian ghi bànHunan Billows(2006-2025)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    8
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    6
    6
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    18
    14
    Bàn thắng H1
    13
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hangzhou Linping WuyueChi tiết về HT/FTHunan Billows(2006-2025)
  • 9
    6
    T/T
    2
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    3
    H/T
    4
    6
    H/H
    7
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    3
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
Hangzhou Linping WuyueSố bàn thắng trong H1&H2Hunan Billows(2006-2025)
  • 7
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    7
    Thắng 1 bàn
    6
    11
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hangzhou Linping Wuyue
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Hunan Billows(2006-2025)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 48.9%Thắng40.0% [18]
  • [9] 20.0%Hòa37.8% [18]
  • [14] 31.1%Bại22.2% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 22.2%Thắng8.9% [4]
  • [2] 4.4%Hòa13.3% [6]
  • [1] 2.2%Bại6.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    0.84 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.16 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    59
  • Bàn thua
    54
  • TB được điểm
    1.31
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa50.00% [5]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Hangzhou Linping Wuyue VS Hunan Billows(2006-2025) ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình