[CHN League 2-9] Hangzhou Linping Wuyue |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 22 | 9 | 14 | 57 | 38 | 75 | 9 | 48.9% |
13 | 10 | 2 | 1 | 24 | 7 | 32 | 4 | 76.9% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 14 | 13 | 10 | 21.4% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
[CHN League 2-12] Hunan Billows(2006-2025) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 18 | 17 | 10 | 59 | 54 | 71 | 12 | 40.0% |
14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 10 | 42.9% |
13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 19 | 18 | 11 | 30.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 33.3% |
Hangzhou Linping Wuyue |
Chủ - Khách |
---|
Hunan BillowsLangfang City of Glory |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Hangzhou Linping Wuyue |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.32 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.48 | -0.32 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | 0.80 | H | H |
CHA D2 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
CHA D2 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.25 | -0.16 | H | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
CHA D2 | 17-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 28-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.53 | B | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 21-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Hunan Billows(2006-2025) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.34 | -0.42 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 21-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.26 | -0.29 | -0.65 | 0.85 | -0.75 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 18-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
CHA D2 | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
CHA D2 | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.24 | -0.27 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Hangzhou Linping Wuyue |
Hangzhou Linping Wuyue |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |