England Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Bethany·MeadTiền đạo10000000
4Georgia·StanwayTiền vệ50100008.17
Bàn thắngThẻ đỏ
-Leah WilliamsonTiền vệ00000005.04
Thẻ vàng
12Jess CarterHậu vệ00000006.2
-Millie BrightHậu vệ00000006.35
22Millie TurnerHậu vệ00000000
6Alex GreenwoodHậu vệ00000000
13Khiara KeatingThủ môn00000000
-Chloe KellyTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
10Francesca KirbyTiền đạo00010006.17
2M. Le TissierHậu vệ00000000
5Esme MorganHậu vệ00000000
9Alessia RussoTiền đạo40150007.39
Bàn thắng
11Lauren HempTiền đạo00002005.97
1Hannah HamptonThủ môn00000006.58
20Jess ParkTiền vệ00000000
17Lucy BronzeHậu vệ00000006.93
Thẻ vàng
18Keira WalshTiền vệ00010006.51
14Ella TooneTiền vệ30010005.95
Thẻ vàng
8grace clintonTiền vệ00000000
-Jessica NazTiền đạo00000000
France Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Wendie RenardHậu vệ10000006.67
14Sandie TolettiTiền vệ00000006.29
-Julie DufourTiền đạo00000000
4Estelle CascarinoHậu vệ00000000
10Delphine CascarinoTiền đạo20020006.15
-Inès BenyahiaTiền đạo00000000
2Maelle LakrarHậu vệ00000005.71
16Pauline Peyraud MagninThủ môn00000006.59
1Constance PicaudThủ môn00000000
21Eve PerissetHậu vệ00000006.61
-Lea Le GarrecTiền vệ00000000
-Vicki·BechoTiền đạo00000006.81
-Thiniba SamouraHậu vệ00000000
-Solène DurandThủ môn00000000
11Kadidiatou DianiTiền đạo30110006.37
Bàn thắng
8Grace GeyoroTiền vệ10000007.43
13Selma·BachaHậu vệ10020007.37
Thẻ vàng
17Sandy BaltimoreTiền vệ00000006.69
15Kenza DaliTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
5Elisa De AlmeidaHậu vệ00010006.16
6Amandine HenryTiền vệ10000006.79
7Sakina KarchaouiTiền đạo00010006.53

France Women vs England Women ngày 05-06-2024 - Thống kê cầu thủ