Ukraine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Mykola ShaparenkoTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng
5Valeriy BondarHậu vệ00000000
12Anatolii TrubinThủ môn00000006.58
2Yukhym KonopliaHậu vệ00010005.72
13Illia ZabarnyiHậu vệ00010006.82
22Mykola MatviyenkoHậu vệ00010006.78
16Vitaliy MykolenkoHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
6Volodymyr BrazhkoTiền vệ00000006.55
20Oleksandr ZubkovTiền vệ20000005.29
Thẻ vàng
8Heorhii SudakovTiền vệ00010006.73
7Mykhailo MudrykTiền vệ10030007.99
Thẻ vàngThẻ đỏ
11Artem DovbykTiền đạo10000005.65
17Oleksandr ZinchenkoHậu vệ00000000
18Yehor YarmoliukTiền vệ00000000
9Roman YaremchukTiền đạo00000006.35
4Maksym TaloverovHậu vệ00000000
3Oleksiy SychHậu vệ00000000
23Dmytro RiznykThủ môn00000000
14Oleksandr NazarenkoTiền vệ10010016.27
15Dmytro KryskivTiền vệ10000006.57
21Ivan KalyuzhnyTiền vệ00000006.04
19Oleksiy GutsulyakTiền vệ10000016.5
1Georgiy BushchanThủ môn00000000
Georgia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Georgiy TsitaishviliTiền đạo00000006.87
12Giorgi MamardashviliThủ môn00000007.78
5Solomon KvirkveliaHậu vệ00000006.24
4Guram KashiaHậu vệ00000007.39
14Luka LochoshviliHậu vệ10000006.71
Thẻ vàng
2Otar KakabadzeTiền vệ00020006.73
10Giorgi ChakvetadzeTiền vệ10010006.53
6Giorgi KochorashviliTiền vệ20020007.84
17Otar KiteishviliTiền vệ20010007.89
7Khvicha KvaratskheliaTiền đạo61060105.54
19Levan ShengeliaTiền vệ10010005.92
8Budu ZivzivadzeTiền đạo10010015.99
15Giorgi GvelesianiHậu vệ00000000
9Zuriko DavitashviliTiền đạo20010005.14
13Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000006.19
Thẻ vàng
23Luka GugeshashviliThủ môn00000000
18Aleksandre KalandadzeHậu vệ00000000
16Nika KvekveskiriTiền vệ00000000
11Saba LobjanidzeTiền vệ00000000
1Giorgi LoriaThủ môn00000000
20Anzor MekvabishviliTiền vệ00000006.89
22Georges MikautadzeTiền đạo20100007.78
Bàn thắng

Georgia vs Ukraine ngày 17-11-2024 - Thống kê cầu thủ