Finland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Fredrik JensenTiền vệ00000006.29
7Oliver AntmanTiền vệ00020006.83
-Tomas GalvezHậu vệ00000000
12Jesse JoronenThủ môn00000000
9Benjamin KällmanTiền đạo00000006.15
8Robin LodTiền vệ00020006.6
22Ilmari NiskanenTiền vệ00000005.82
16Urho NissiläTiền vệ00000000
20Joel PohjanpaloTiền đạo00000000
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
15Miro TenhoHậu vệ00000000
-Leo VäisänenHậu vệ00000000
-Leo WaltaTiền vệ00000006.58
1Lukáš HrádeckýThủ môn00000007.15
-Adam StahlHậu vệ00000005.57
5Arttu HoskonenHậu vệ00010006.62
25Robert·IvanovHậu vệ00000006.04
18Jere UronenHậu vệ00000006.12
3Matti PeltolaHậu vệ00000006.85
6Glen KamaraTiền vệ00000006.32
-Topi KeskinenTiền đạo10000005.81
-Rasmus SchüllerTiền vệ00010005.81
Thẻ vàng
10Teemu PukkiTiền đạo10000006.88
England
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Jordan PickfordThủ môn00000006.03
20Jarrod BowenTiền đạo00040006.07
-Eberechi EzeTiền vệ20030006.55
4Conor GallagherTiền vệ00000000
3Rico LewisHậu vệ10000007.68
5Ezri Konsa Hậu vệ00000007.9
-John StonesHậu vệ00000008.03
-Trent Alexander-ArnoldHậu vệ20001108.27
-Declan RiceTiền vệ10010008.22
8Angel GomesTiền vệ00000008.68
-Jack GrealishTiền vệ00020008.05
11Anthony GordonTiền vệ20010007.52
-Bukayo SakaTiền đạo40030007.11
9Harry KaneTiền đạo70210108.91
Bàn thắngThẻ đỏ
-Levi ColwillHậu vệ00000007.64
-Nick PopeThủ môn00000000
-Kobbie MainooTiền vệ00000000
-Harry MaguireHậu vệ00000000
23Noni MaduekeTiền vệ30011016.75
14Valentino LivramentoHậu vệ00000000
13Dean HendersonThủ môn00000000
6Marc GuehiHậu vệ00000006.9
7Morgan Gibbs-WhiteTiền vệ00000000

England vs Finland ngày 11-09-2024 - Thống kê cầu thủ