[RUS FNL-14] Chaika Peschanokopskoe |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 6 | 12 | 9 | 27 | 35 | 30 | 14 | 22.2% |
13 | 3 | 8 | 2 | 18 | 12 | 17 | 13 | 23.1% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 23 | 13 | 11 | 21.4% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 11 | 50.0% |
[RUS FNL-1] Baltika Kaliningrad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 17 | 8 | 2 | 42 | 14 | 59 | 1 | 63.0% |
13 | 8 | 5 | 0 | 19 | 4 | 29 | 2 | 61.5% |
14 | 9 | 3 | 2 | 23 | 10 | 30 | 1 | 64.3% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | 50.0% |
Chaika Peschanokopskoe |
Chủ - Khách |
---|
Baltika KaliningradFK Chayka Pesch |
FK Chayka PeschBaltika Kaliningrad |
Baltika KaliningradFK Chayka Pesch |
FK Chayka PeschBaltika Kaliningrad |
Baltika KaliningradFK Chayka Pesch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS Cup | 03-03-22 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.24 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
RUS D1 | 20-03-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.38 | -0.33 | -0.41 | B | 0.98 | 0.00 | 0.84 | B | X |
RUS D1 | 23-09-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
RUS D1 | 03-11-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | T | 0.79 | -0.50 | -0.95 | T | X |
RUS D1 | 20-07-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Chaika Peschanokopskoe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS Cup | 25-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D1 | 20-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | T | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
RUS D1 | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 1.00 | 0.5 | 0.76 | T | T |
RUS D1 | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
RUS D1 | 02-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | H | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | X |
RUS D1 | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.35 | T | -0.93 | 0.25 | 0.79 | T | X |
RUS D1 | 18-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | B | 0.91 | 1.25 | 0.91 | B | X |
RUS D1 | 11-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | H | -0.96 | 0 | 0.78 | H | T |
RUS D1 | 03-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
RUS D1 | 28-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Baltika Kaliningrad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS Cup | 25-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
RUS D1 | 16-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | 0.84 | 0 | 0.92 | T | ||
RUS D1 | 09-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | 0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
RUS D1 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.42 | -0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
RUS D1 | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.55 | -0.31 | -0.24 | 0.81 | 0.5 | -0.95 | X | ||
RUS D1 | 16-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.39 | -0.34 | -0.40 | 0.94 | 0 | 0.88 | H | ||
RUS D1 | 10-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 02-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
RUS D1 | 26-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.59 | -0.30 | -0.23 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Chaika Peschanokopskoe |
Chaika Peschanokopskoe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 05-10-2024 | Khách | FK Sochi | 6 Ngày |
RUS D1 | 12-10-2024 | Khách | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 13 Ngày |
RUS D1 | 19-10-2024 | Chủ | Arsenal Tula | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 05-10-2024 | Chủ | Neftekhimik Nizhnekamsk | 6 Ngày |
RUS D1 | 12-10-2024 | Khách | Alania Vladikavkaz | 13 Ngày |
RUS D1 | 19-10-2024 | Khách | Shinnik Yaroslavl | 20 Ngày |