Hibernian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Jordan ObitaHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
13Jordan SmithThủ môn00000000
5Warren O'HoraHậu vệ20000006.7
33Rocky BushiriHậu vệ10000007.1
Thẻ vàng
15Jack IredaleHậu vệ00000007.1
19Nicky CaddenTiền vệ00010007.2
11Joe NewellTiền vệ00000000
99Mykola KukharevychTiền đạo00000006.4
23Junior HoilettTiền đạo00010006.3
34Dwight GayleTiền đạo00000000
4Marvin EkpitetaHậu vệ00000006.4
12Christopher CaddenHậu vệ00000000
35R. MolotnikovTiền vệ00000000
1Josef BursikThủ môn00000000
2Lewis MillerHậu vệ10000007
26Nectarios TriantisHậu vệ00001007.2
22Nathan Daniel Moriah-WelshTiền vệ00000006.6
32Josh·CampbellTiền vệ20200008.09
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Martin BoyleTiền đạo10011007
20Kieron BowieTiền đạo10000006.8
Celtic FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Adam IdahTiền đạo10000006.3
38Daizen MaedaTiền đạo20110007.1
Bàn thắng
1Kasper SchmeichelThủ môn00000006.4
2Alistair JohnstonHậu vệ20000007
Thẻ vàng
20Cameron Carter-VickersHậu vệ00000007.1
6Auston TrustyHậu vệ00000006.9
3Greg TaylorHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
14Luke McCowanTiền vệ00000006.6
42Callum McGregorTiền vệ10000006.8
27Arne EngelsTiền vệ20000106.9
10Nicolas KühnTiền đạo10010006.5
13Hyun-Jun YangTiền đạo00000000
59Jude BonnarTiền đạo00000000
41Reo HatateTiền vệ10011007
24Johnny KennyTiền đạo00000000
7JotaTiền đạo20020016.6
56Anthony RalstonHậu vệ00000000
5Liam ScalesHậu vệ00000000
15Jeffrey SchluppTiền vệ10000006.6
12Viljami SinisaloThủ môn00000000

Hibernian vs Celtic FC ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ