Fiorentina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Lucas BeltranTiền vệ20100006.61
Bàn thắng
-Michael Olabode KayodeHậu vệ00000000
-Jonathan IkonéTiền đạo10010006.86
90Michael FolorunshoTiền vệ00000006.84
43David De GeaThủ môn00000005.64
2Сordeiro Dos Santos DomilsonHậu vệ10010006.44
15Pietro ComuzzoHậu vệ00000006.87
6Luca RanieriHậu vệ00010007.27
Thẻ vàng
21Robin GosensHậu vệ10000006.69
24Amir RichardsonTiền vệ00000006.13
29Yacine AdliHậu vệ10010006.48
23Andrea ColpaniTiền vệ10010006.13
10Albert GuðmundssonTiền đạo10000005.97
-Nicolas ValentiniHậu vệ00000000
1Pietro TerraccianoThủ môn00000000
5Marin PongračićHậu vệ00000000
-Riccardo SottilTiền đạo10000016.85
20Moise KeanTiền đạo10010006.3
22MorenoHậu vệ00000000
30tommaso martinelliThủ môn00000000
8Rolando MandragoraHậu vệ00000000
65Fabiano·ParisiHậu vệ00000006.69
-Christian KouaméTiền đạo10000006.26
Monza
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Gianluca CaprariTiền đạo00000006.05
42Alessandro BiancoTiền vệ00010005.94
57Leonardo ColomboTiền vệ00000000
-Mirko MarićTiền đạo00000000
55Kevin Maussi MartinsTiền đạo00000006.39
37Andrea PetagnaTiền đạo00000006.63
21Semuel PizzignaccoThủ môn00000000
52Niccolò PostiglioneHậu vệ00000000
12Stefano SensiTiền vệ00000000
-Mattia ValotiTiền vệ00000006.56
80Samuele VignatoTiền vệ00000006.84
-Milan ĐurićTiền đạo10000016.51
30Stefano TuratiThủ môn00000006.19
Thẻ vàng
4Armando IzzoHậu vệ00000006.44
-Pablo MaríHậu vệ00000006.27
44Andrea CarboniHậu vệ00010005.26
-Warren BondoTiền vệ20030006.76
Thẻ vàng
69Andrea MazzaThủ môn00000000
7Jean-Daniel Akpa AkproTiền vệ00000005.05
13Pedro PereiraHậu vệ10001016.32
Thẻ vàng
84Patrick CiurriaTiền vệ30100007.68
Bàn thắngThẻ vàng
-Daniel MaldiniTiền vệ30140007.93
Bàn thắngThẻ đỏ

Monza vs Fiorentina ngày 14-01-2025 - Thống kê cầu thủ