AS Roma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Tommaso BaldanziTiền vệ10010007.3
66aboubacar sangareHậu vệ00000000
56Alexis SaelemaekersTiền đạo00000000
2Devyne RenschHậu vệ00000006.6
61Niccolò PisilliTiền vệ00000000
27Lucas Gourna DouathHậu vệ00000000
95Pierluigi GolliniThủ môn00000000
3AngeliñoHậu vệ10010006.7
92Stephan El ShaarawyTiền đạo00000000
11Artem DovbykTiền đạo10000006
70Giorgio De MarziThủ môn00000000
4Bryan CristanteHậu vệ00000006.5
12Saud AbdulhamidHậu vệ00010007
17Kouadio Manu KonéTiền vệ21040006.6
16Leandro ParedesHậu vệ10000007.6
99Mile SvilarThủ môn00000006.6
15Mats HummelsHậu vệ00010007
5Evan N'DickaHậu vệ00000006.9
25Victor NelssonHậu vệ10000007
34Anass Salah-EddineHậu vệ00001006.2
18Matias SouleTiền đạo20120017.9
Bàn thắngThẻ đỏ
7Lorenzo PellegriniTiền vệ40000117.1
14Eldor ShomurodovTiền đạo21000006.4
Empoli
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jacopo BacciTiền vệ00000000
98Federico BrancoliniThủ môn00000000
41Ank AsmussenTiền đạo00000000
89Thomas CampanielloTiền đạo00000006.4
24Tyronne EbuehiHậu vệ00000000
90ismael konateTiền đạo00000006.5
18Christian KouaméTiền đạo10000006.6
20Viktor KovalenkoTiền vệ00000006.5
7Salomon SambiaHậu vệ00010006.8
12Jacopo SeghettiThủ môn00000000
-Lorenzo TostoHậu vệ00000000
23Devis VasquezThủ môn00000000
1Marco SilvestriThủ môn00000007.1
2Saba GoglichidzeHậu vệ00000007.1
35Luca MarianucciHậu vệ00000006.9
22Mattia De SciglioHậu vệ10000006.8
11Emmanuel GyasiTiền đạo00000006.6
5Alberto GrassiHậu vệ00000006.6
6Liam HendersonTiền vệ00000006.1
3Giuseppe PezzellaHậu vệ00000006.3
99Sebastiano EspositoTiền đạo00010006.6
13Liberato CacaceHậu vệ00000006.9
29Lorenzo ColomboTiền đạo10000005.7

Empoli vs AS Roma ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ