[CHN WFA Cup-2] Shaanxi(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 2 | 33.3% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 33.3% |
[CHN WFA Cup-3] Guangdong(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 3 | 33.3% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 7 | 14 | 66.7% |
Shaanxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 04-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 19-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHN WC | 06-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 10-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.35 | -0.40 | T | 0.85 | 0.00 | 0.85 | T | H |
CWPL | 01-11-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
CWPL | 17-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Shaanxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 29-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 15-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 09-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.35 | -0.41 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
CWPL | 19-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 12-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 04-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 28-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
CWPL | 13-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Guangdong(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 30-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 23-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | H | ||
CWPL | 16-06-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.25 | -0.31 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
CWPL | 09-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.56 | -0.34 | -0.24 | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | ||
CWPL | 18-05-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 04-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 13-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Shaanxi(W) |
Shaanxi(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHN WC | 14-07-2024 | Chủ | Henan Wanxianshan (W) | 3 Ngày |
CWPL | 27-07-2024 | Khách | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 16 Ngày |
CWPL | 04-08-2024 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHN WC | 14-07-2024 | Chủ | Changchun Masses Properties (W) | 3 Ngày |
CWPL | 28-07-2024 | Khách | Shanghai RCB (W) | 17 Ngày |
CWPL | 03-08-2024 | Chủ | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 23 Ngày |