HNK Sibenik
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Carlos torresTiền đạo00000000
44Leonard ŽutaHậu vệ00000005.94
18Ivan SantiniTiền đạo40000005.56
28Ivan RocaHậu vệ20010006.36
55Stefan PerićHậu vệ00000006.34
Thẻ vàng
22Toni KolegaTiền đạo00010005.31
9Ivan BožićTiền đạo10000005.98
8Ognjen BakicTiền vệ10000005.87
Thẻ vàng
19Ivan DelićTiền đạo00000000
30Bruno ZdunicTiền đạo00000006.51
7Josip MajićTiền đạo30010105.26
Thẻ vàng
88Marin PrekodravacHậu vệ00000000
21Iker PozoHậu vệ00000000
11Ivan LaćaTiền đạo00010006.51
-Duje DujmovicHậu vệ00000000
43Šime GržanHậu vệ00010006.19
36Ante KaveljTiền vệ10000006.23
1Antonio DjakovicThủ môn00000005.97
Thẻ vàng
Rijeka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29andro babicHậu vệ00000000
30Bruno BogojevićTiền đạo00000006.22
27Simun ButicTiền đạo00000000
3Bruno GodaHậu vệ00000000
20Dominik DoganTiền đạo00000000
8Dejan PetrovićTiền vệ00000006.78
45Ante MajstorovićHậu vệ00000006.3
4Niko JankovićTiền vệ20010005.33
14Amer GojakTiền vệ10010006.23
-Niko GalesicHậu vệ00010006.61
10Toni FrukTiền vệ10000015.96
Thẻ vàng
7Näis DjouahraTiền đạo10000005.24
13Martin ZlomislićThủ môn00000006.42
-Ivan SmolcicHậu vệ10000006.12
Thẻ vàng
11Gabrijel RukavinaTiền đạo00010005.79
21Silvio IlinkovicTiền vệ00000000
-Lovro·KitinHậu vệ00000000
-Marco PasalicTiền đạo10010006.19
34Mladen DevetakHậu vệ10100007.45
Bàn thắngThẻ đỏ
-Stipe PericaTiền đạo00000000

HNK Sibenik vs Rijeka ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ