Wolverhampton Wanderers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Pedro Lima BarrosTiền vệ00000000
7AndréHậu vệ00000006.3
19Rodrigo Martins GomesTiền vệ10100007.82
Bàn thắng
29Gonçalo GuedesTiền đạo10101007.75
Bàn thắng
10Matheus CunhaTiền đạo30110108.36
Bàn thắngThẻ đỏ
9Jörgen Strand LarsenTiền đạo00000006.3
33B. Meupiyou MenadjouHậu vệ00000000
27Jean-Ricner BellegardeTiền vệ00000000
-Luke CundleTiền vệ00000000
15Craig DawsonHậu vệ00000006.25
20Thomas DoyleTiền vệ00000006.88
26Carlos ForbsTiền đạo00000006.53
11Hee-Chan HwangTiền đạo00000006.69
31Sam JohnstoneThủ môn00000000
1José SáThủ môn00000007.63
22Nélson SemedoHậu vệ00001006.18
4Santiago BuenoHậu vệ11000006.97
24Toti GomesHậu vệ00010006.63
2Matt DohertyHậu vệ00001007.04
8João GomesTiền vệ20000026.77
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Danny WardThủ môn00000005.04
22Oliver SkippHậu vệ00000006.93
23Jannik VestergaardHậu vệ00010006.25
Thẻ vàng
11Bilal El KhannoussTiền vệ00000005.75
16Victor KristiansenHậu vệ00000007
2James JustinHậu vệ10010005.04
18Jordan AyewTiền đạo10020006.28
9Jamie VardyTiền đạo60000005.36
10Stephy MavididiTiền đạo10010006.51
4Conor CoadyHậu vệ00000007.29
24Boubakary SoumaréHậu vệ00010007.06
Thẻ vàng
8Harry WinksHậu vệ00010007.37
33Luke ThomasHậu vệ00000000
5Caleb OkoliHậu vệ00000000
31Daniel IversenThủ môn00000000
3Wout FaesHậu vệ00000006.74
14Bobby ReidTiền đạo00000006.54
20Patson DakaTiền đạo00000000
-Hamza ChoudhuryHậu vệ00010007.7
40Facundo Valentin·BuonanotteTiền vệ00000006.5

Leicester City vs Wolverhampton Wanderers ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ