[CMCL-9] Xinjiang Snowland |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 7 | 4 | 5 | 31 | 18 | 25 | 9 | 43.8% |
6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 5 | 12 | 10 | 66.7% |
9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 12 | 10 | 33.3% |
6 | 3 | 2 | 0 | 15 | 3 | 11 | 60.0% |
[CMCL-6] Lanzhou Hailu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | 4 | 6 | 16.7% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 | 0.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 6 | 25.0% |
6 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0.0% |
Xinjiang Snowland |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Xinjiang Snowland |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 21-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 16-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 14-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 12-05-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 10-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Lanzhou Hailu |
Chủ - Khách |
---|
Qinghai Xining KunlunLanzhou Hailu |
Lanzhou HailuXinjiang Silk Road Eagle |
Changchun XIdu Football ClubLanzhou Hailu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 21-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 16-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Xinjiang Snowland |
Xinjiang Snowland |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |