Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.90 2.5 0.90 0.90 2.5 0.90 | 0.85 3.5 0.95 0.85 3.5 0.95 | 1.11 10 19 1.11 10 19 |
Live - | 0.90 2.5 0.90 0.90 2.5 0.90 | 0.85 3.5 0.95 0.85 3.5 0.95 | 1.11 10 19 1.11 10 19 |
06 1:0 | - - - - | 0.95 4.25 0.85 0.95 5.25 0.85 | 1.05 11 19 1.01 23 41 |
07 1:0 | 0.95 3.25 0.85 0.92 3.25 0.87 | - - - - | - - - - - - |
13 1:1 | 0.92 3.25 0.87 0.97 3.25 0.82 | 0.82 5 0.97 0.85 6 0.95 | 1.01 23 29 1.05 11 21 |
18 2:1 | 0.97 3 0.82 1.00 3.25 0.80 | 0.90 5.75 0.90 0.92 6.75 0.87 | 1.06 10 19 1.01 21 29 |
31 3:1 | 0.92 2.5 0.87 0.95 2.5 0.85 | 0.90 6.25 0.90 0.95 7.25 0.85 | 1.02 19 29 1 41 51 |
HT 3:1 | 1.00 2 0.80 -0.98 2 0.77 | 0.90 6.5 0.90 0.87 6.5 0.92 | - - - - - - |
46 4:1 | 0.82 1.75 0.97 0.85 1.75 0.95 | 0.97 6.5 0.82 0.77 7.25 -0.98 | - - - - - - |
77 4:2 | 0.90 0.5 0.90 0.95 0.5 0.85 | 0.97 5.75 0.82 0.95 6.75 0.85 | - - - - - - |
81 5:2 | -0.83 0.5 0.65 0.67 0.25 -0.87 | 0.97 6.5 0.82 -0.95 7.5 0.75 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Chat
The New SaintsCầu thủ chủ chốtBriton Ferry Athletic
The New SaintsSự kiện chínhBriton Ferry Athletic
phạt đền
Phút




















