FC Pari Nizhniy Novgorod
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-L. TičićHậu vệ20030016.48
Thẻ vàng
-Dan GlazerHậu vệ00000006.04
19Nikita·ErmakovTiền vệ00000006.2
70Maksim ShnaptsevHậu vệ00000000
11Mateo StamatovHậu vệ00000000
10Aleksandr TroshechkinHậu vệ00000006.69
3Danila VedernikovHậu vệ00000006.62
30Nikita MedvedevThủ môn00000005.31
Thẻ vàng
2Viktor·AleksandrovHậu vệ10010000
99Stanislav MagkeevHậu vệ00010006.38
25Sven KaričHậu vệ00000005.79
15Aleksandr EktovHậu vệ00001006.18
78Nikolay KalinskiyHậu vệ10000006.23
-Kirill BozhenovHậu vệ00010005.16
80Valeriy TsarukyanTiền vệ10020006.09
20Juan Manuel BoselliTiền đạo40140017.97
Bàn thắng
-Ivan KukushkinThủ môn00000000
-Artem Chistyakov-00000000
-Ze TurboTiền đạo00000000
24Kirill GotsukHậu vệ00000006.86
1Vadim LukyanovThủ môn00000000
34安东·穆欣Tiền vệ00000006.53
Dynamo Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
70Konstantin·TyukavinTiền đạo40000006.32
-Viktor OkishorTiền vệ00000007.14
77Denis MakarovTiền đạo00000000
-Ivan LepskiyHậu vệ00000000
93Diego LaxaltHậu vệ00000006.03
47Andrey KudravetsThủ môn00000000
-Vyacheslav GrulevTiền đạo00000000
11Arthur GomesTiền đạo20000006.12
-Dmitri AleksandrovTiền vệ00000000
-S. Bessmertny-00000000
2Eli DasaHậu vệ00000005.94
-Luka GagnidzeTiền vệ00000000
91Yaroslav GladyshevTiền đạo00000000
31Igor LeshchukThủ môn00000006.79
50Aleksandr KutitskiyHậu vệ00010006.6
3Fabián BalbuenaHậu vệ10000006.95
18Nicolas MarichalHậu vệ10010006.82
6Roberto FernandezHậu vệ10011007.69
24Luis ChavezHậu vệ30210118.58
Bàn thắngThẻ đỏ
74Daniil FominHậu vệ21020007.71
13Nicolas NgamaleuTiền đạo30140006.97
Bàn thắng
8Jorge CarrascalTiền vệ30050017.29
14El Mehdi MaouhoubTiền đạo31010026.23

Dynamo Moscow vs FC Pari Nizhniy Novgorod ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ