[WAL Cymru Championship-16] Taffs Well |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 3 | 6 | 20 | 31 | 73 | 15 | 16 | 10.3% |
14 | 2 | 3 | 9 | 22 | 36 | 9 | 16 | 14.3% |
15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 37 | 6 | 16 | 6.7% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | 0 | 0.0% |
[WAL Cymru Championship-7] Carmarthen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 12 | 8 | 9 | 50 | 39 | 44 | 7 | 41.4% |
14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 12 | 27 | 5 | 57.1% |
15 | 4 | 5 | 6 | 25 | 27 | 17 | 9 | 26.7% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 66.7% |
Taffs Well |
Chủ - Khách |
---|
CarmarthenTaffs Well |
CarmarthenTaffs Well |
Taffs WellCarmarthen |
Taffs WellCarmarthen |
CarmarthenTaffs Well |
Taffs WellCarmarthen |
CarmarthenTaffs Well |
Taffs WellCarmarthen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 02-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 08-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 22-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 06-12-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 26-03-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 10-08-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | H | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
INT CF | 06-08-14 | 1 - 4 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Taffs Well |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 07-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 24-01-25 | 2 - 4 (0 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 17-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.21 | -0.22 | -0.68 | B | 1.00 | -1 | 0.70 | B | X |
WAL FAWC | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 01-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | H |
WAL FAWC | 26-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 22-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 01-11-24 | 4 - 4 (0 - 4) | 5 - 7 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | H | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Carmarthen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 07-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.71 | -0.22 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | T | ||
WAL FAWC | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 01-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | H | ||
WAL FAWC | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
WALC | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Taffs Well |
Taffs Well |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-03-2025 | Khách | Caerau Ely | 8 Ngày |
WAL FAWC | 07-03-2025 | Chủ | Newport City | 14 Ngày |
WAL FAWC | 22-03-2025 | Khách | Baglan Dragons | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 02-03-2025 | Chủ | Afan Lido | 9 Ngày |
WAL FAWC | 07-03-2025 | Khách | Pontypridd | 14 Ngày |
WAL FAWC | 22-03-2025 | Khách | Newport City | 29 Ngày |