[WAL Cymru Championship-15] Llay Miners Welfare |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 3 | 5 | 21 | 34 | 82 | 14 | 15 | 10.3% |
14 | 3 | 3 | 8 | 21 | 36 | 12 | 15 | 21.4% |
15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 46 | 2 | 15 | 0.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 19 | 3 | 16.7% |
[WAL Cymru Championship-2] Airbus UK Broughton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 24 | 3 | 2 | 99 | 28 | 75 | 2 | 82.8% |
15 | 12 | 3 | 0 | 58 | 13 | 39 | 2 | 80.0% |
14 | 12 | 0 | 2 | 41 | 15 | 36 | 2 | 85.7% |
6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 1 | 18 | 100.0% |
Llay Miners Welfare |
Chủ - Khách |
---|
Airbus UK BroughtonLlay Miners Welfare |
Airbus UK BroughtonLlay Miners Welfare |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WALC | 10-11-18 | 9 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Llay Miners Welfare |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 21-12-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 30-11-24 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 02-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 26-10-24 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 12-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
WALC | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Airbus UK Broughton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 21-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 14-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 16-11-24 | 7 - 1 (3 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.76 | -0.19 | -0.17 | 0.89 | 1.5 | 0.93 | T | ||
WAL FAWC | 25-10-24 | 8 - 3 (4 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Llay Miners Welfare |
Llay Miners Welfare |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 11-01-2025 | Chủ | Gresford | 10 Ngày |
WAL FAWC | 18-01-2025 | Chủ | Llandudno | 17 Ngày |
WAL FAWC | 25-01-2025 | Khách | Mold Alexandra | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 10-01-2025 | Chủ | Penrhyncoch | 9 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Khách | Bangor 1876 | 16 Ngày |
WAL FAWC | 24-01-2025 | Khách | Holywell | 23 Ngày |