Slask Wroclaw
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Tudor BăluțăHậu vệ20010006.52
16Peter·PokornyHậu vệ10010006.87
10Jakub ŚwierczokTiền đạo00000006.2
22Mateusz ZukowskiTiền đạo20011006.45
2Aleksander PaluszekHậu vệ00010006.52
5Alex PetkovHậu vệ00000006.55
-Mateusz BartolewskiHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
4Ł. BejgerHậu vệ00000000
77Marcin CebulaTiền vệ10000006.33
78T. GuercioHậu vệ10000006.74
Thẻ vàng
7Piotr Samiec-TalarTiền đạo20010006.55
11Sebastian MusiolikTiền đạo20210008.56
Bàn thắngThẻ đỏ
17Petr SchwarzHậu vệ30001016.75
12Rafał LeszczyńskiThủ môn00000006.7
-S. PetrovHậu vệ00000006.71
23Sylvester JasperTiền vệ11000006.44
Thẻ vàng
6Łukasz GerstensteinHậu vệ00000006.17
26Burak InceTiền vệ00000000
1Tomasz LoskaThủ môn00000000
-Filip RejczykTiền vệ00000000
-Mateusz ZukowskiTiền đạo20011000
Stal Mielec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Piotr WlazłoHậu vệ20000006.32
-Ilia ShkurinTiền đạo30000026.23
21Mateusz MatrasHậu vệ10000005.98
Thẻ vàng
11Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000
13Konrad JałochaThủ môn00000000
15Marvin SengerHậu vệ00000006.3
96Robert DadokTiền vệ10020006.44
19Dawid TkaczTiền vệ10000006.21
6Matthew GuillaumierHậu vệ00020006.52
23Krystian GetingerTiền vệ20001005.77
10Maciej DomańskiTiền vệ10010006.25
-Sergiy KrykunTiền vệ20010006.35
-Ilia ShkurinTiền đạo30000026.23
-Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000
25Rafał WolsztyńskiTiền đạo30100026.98
Bàn thắng
20Karol KnapHậu vệ10000006.07
-Konrad JałochaThủ môn00000000
27Alvis JaunzemsTiền vệ10000015.88
3Bert·EsselinkHậu vệ00000000
12Karol DybowskiThủ môn00000000
9Ravve AssayagTiền đạo20010005.79
-Petros BagalianisHậu vệ00000006.11
39Jakub·MadrzykThủ môn00000006.41

Slask Wroclaw vs Stal Mielec ngày 23-10-2024 - Thống kê cầu thủ