Stal Mielec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
96Robert DadokTiền vệ20002008.27
-Sergiy KrykunTiền vệ20030007.79
25Rafał WolsztyńskiTiền đạo10000006.24
39Jakub·MadrzykThủ môn00000006.98
11Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000
18Piotr WlazłoHậu vệ00030007.79
3Bert·EsselinkHậu vệ00000007.94
Thẻ vàng
15Marvin SengerHậu vệ20010007.28
6Matthew GuillaumierHậu vệ42000006.14
23Krystian GetingerTiền vệ10010006.12
-Ilia ShkurinTiền đạo20200009.12
Bàn thắngThẻ đỏ
4Kamil PajnowskiHậu vệ00000000
20Karol KnapHậu vệ00000005.9
13Konrad JałochaThủ môn00000000
-Koki HinokioTiền vệ00000000
-Fryderyk GerbowskiTiền vệ00000006.86
-Petros BagalianisHậu vệ00000006.42
9Ravve AssayagTiền đạo10000006.65
27Alvis JaunzemsTiền vệ10030006.85
19Dawid TkaczTiền vệ20000006.4
Puszcza Niepolomice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Michalis KosidisTiền đạo00010006.21
22Artur CrăciunHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
-Ł. SołowiejHậu vệ00000005.8
3Roman YakubaHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
-Michał WalskiHậu vệ00000006.68
-Jakov BlagaićTiền đạo00000006.18
-Wojciech HajdaHậu vệ00000006.59
45Rok KidricTiền đạo00000000
29Krystian·OkoniewskiTiền đạo00000000
-Michał Perchel-00000000
17Mateusz RadeckiTiền vệ00000000
5Konrad StepienHậu vệ00000006.31
10Hubert TomalskiTiền vệ00000006.5
-M. StępieńTiền vệ10010005.88
14Jakub SerafinHậu vệ00000005.95
4Dawid SzymonowiczHậu vệ10000005.73
-P. MrozińskiTiền vệ00000005.51
-Lee Jin-HyunTiền vệ10010006.23
11Mateusz CholewiakTiền đạo20000005.09
1Kewin KomarThủ môn00000006.57

Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ