So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
1
0.75
0.85
1.75
0.95
1.53
3.40
6.60
Live
0.97
1
0.85
0.85
1.75
0.95
1.45
3.45
7.10
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.17
2.5
0.03
15.00
1.01
21.00
BET365Sớm
-0.91
1
0.78
0.88
1.75
0.98
1.70
3.00
6.00
Live
1.00
1
0.85
0.90
1.75
0.95
1.50
3.30
9.00
Run
0.32
0
-0.43
-0.11
2.5
0.05
13.00
1.04
26.00
Mansion88Sớm
0.71
0.5
-0.95
0.91
1.75
0.85
1.52
3.30
6.30
Live
0.97
1
0.87
0.91
1.75
0.91
1.51
3.30
7.40
Run
0.34
0
-0.44
-0.11
2.5
0.03
4.20
1.27
14.00
188betSớm
-0.93
1
0.76
0.86
1.75
0.96
1.53
3.40
6.60
Live
0.98
1
0.86
0.84
1.75
0.98
1.44
3.45
7.30
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.16
2.5
0.04
15.00
1.01
21.00
SbobetSớm
0.97
1
0.85
0.80
1.75
1.00
1.46
3.27
6.60
Live
0.95
1
0.89
0.92
1.75
0.90
1.45
3.34
7.30
Run
0.34
0
-0.44
-0.11
2.5
0.01
6.20
1.17
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Rwanda
ChủHòaKhách
Lesotho
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RwandaSo Sánh Sức MạnhLesotho
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 58%So Sánh Phong Độ42%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-2] Rwanda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6222448233.3%
4121335325.0%
2101113450.0%
630397950.0%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-5] Lesotho
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6132456516.7%
201101160.0%
4121445125.0%
6303310950.0%

Thành tích đối đầu

Rwanda            
Chủ - Khách
LesothoRwanda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPAF11-06-240 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.33-0.34-0.48T0.86-0.250.84TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Rwanda            
Chủ - Khách
RwandaSouth Sudan
South SudanRwanda
NigeriaRwanda
RwandaLibya
RwandaDjibouti
DjiboutiRwanda
RwandaBenin
BeninRwanda
RwandaNigeria
LibyaRwanda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC28-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.54-0.29-0.29T0.850.50.91TT
CAF SC22-12-243 - 2
(2 - 0)
- ---B--
CAF NC18-11-241 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.78-0.23-0.11T0.771.250.99TT
CAF NC14-11-240 - 1
(0 - 0)
13 - 4-0.59-0.32-0.21B0.940.750.88BX
CAF SC31-10-243 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.79-0.23-0.13T0.951.50.75TT
CAF SC27-10-241 - 0
(0 - 0)
2 - 7---B--
CAF NC15-10-242 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.38-0.34-0.40T0.9500.81TT
CAF NC11-10-243 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.47-0.33-0.32B0.880.250.88BT
CAF NC10-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.23-0.32-0.57H0.82-0.751.00BX
CAF NC04-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.53-0.33-0.25H0.900.50.92TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Lesotho            
Chủ - Khách
AngolaLesotho
LesothoAngola
MoroccoLesotho
LesothoCentral African Republic
NamibiaLesotho
LesothoNamibia
LesothoGabon
GabonLesotho
LesothoMorocco
Central African RepublicLesotho
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC28-12-240 - 1
(0 - 1)
13 - 1-0.78-0.22-0.12-0.991.50.75X
CAF SC21-12-240 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.19-0.29-0.64-0.98-0.750.80H
CAF NC18-11-247 - 0
(5 - 0)
6 - 1-0.97-0.10-0.050.852.750.91T
CAF NC14-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.20-0.30-0.62-0.98-0.750.80X
CAF SC03-11-241 - 0
(0 - 0)
- -----
CAF SC26-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4-----
CAF NC15-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.19-0.28-0.660.75-1-0.99X
CAF NC11-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.71-0.24-0.180.991.250.77X
CAF NC09-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 11-0.07-0.13-0.920.98-2.250.84X
CAF NC05-09-243 - 1
(2 - 0)
1 - 4-0.49-0.34-0.290.790.25-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%

RwandaSo sánh số liệuLesotho
  • 12Tổng số ghi bàn4
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.4
  • 12Tổng số mất bàn16
  • 1.2Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%
RwandaThời gian ghi bànLesotho
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RwandaChi tiết về HT/FTLesotho
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
RwandaSố bàn thắng trong H1&H2Lesotho
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rwanda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025KháchNigeria161 Ngày
WCPAF08-09-2025KháchZimbabwe168 Ngày
WCPAF06-10-2025ChủBenin196 Ngày
Lesotho
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025ChủSouth Africa161 Ngày
WCPAF08-09-2025KháchBenin168 Ngày
WCPAF06-10-2025ChủNigeria196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng16.7% [1]
  • [2] 33.3%Hòa50.0% [1]
  • [2] 33.3%Bại33.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng16.7% [1]
  • [2] 33.3%Hòa33.3% [2]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+16.67% [1]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 33.33%Hòa50.00% [3]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [1] 16.67%Mất 2 bàn+ 16.67% [1]

Rwanda VS Lesotho ngày 25-03-2025 - Thông tin đội hình