[BRA Mato Division 1-2] Cuiaba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 5 | 16 | 2 | 50.0% |
4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 10 | 2 | 75.0% |
4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 4 | 25.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 3 | 14 | 66.7% |
[BRA Mato Division 1-3] OperArio MT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 4 | 16 | 3 | 50.0% |
4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 8 | 4 | 50.0% |
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | 12 | 50.0% |
Cuiaba |
Chủ - Khách |
---|
OperArio MTCuiaba |
OperArio MTCuiaba |
OperArio MTCuiaba |
CuiabaOperArio MT |
CuiabaOperArio MT |
OperArio MTCuiaba |
CuiabaOperArio MT |
CuiabaOperArio MT |
CuiabaOperArio MT |
CuiabaOperArio MT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA MT | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 01-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA MT | 23-01-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.07 | -0.16 | -0.91 | H | 0.90 | -2.00 | 0.80 | B | T |
BRA CM | 08-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA MT | 08-02-23 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA MT | 05-02-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA MT | 23-05-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 16-05-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA MT | 12-03-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CMC | 21-04-19 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | H | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Cuiaba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA MT | 22-02-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Copa do Brasil | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA MT | 15-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA MT | 08-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA MT | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA MT | 30-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA MT | 26-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA MT | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA MT | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA D1 | 08-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.46 | B | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
OperArio MT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA MT | 06-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Copa do Brasil | 26-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 04-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 30-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 20-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA MT | 16-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cuiaba |
Cuiaba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |