[POL Liga 3-] Anioly Garczegorze |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 50.0% |
[POL Liga 3-] Bytovia Bytow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | 6 | 33.3% |
Anioly Garczegorze |
Chủ - Khách |
---|
Anioly GarczegorzeBytovia Bytow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 07-08-22 | 7 - 2 (4 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Anioly Garczegorze |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 23-03-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 05-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 11-08-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 04-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 01-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 15-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 18-06-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 26-05-23 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 20-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bytovia Bytow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 23-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 31-10-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 25-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 04-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 24-06-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 12-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Anioly Garczegorze |
Anioly Garczegorze |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |