[POL Liga 3-] Wikielec |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
[POL Liga 3-] OKS Stomil Olsztyn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | 4 | 16.7% |
Wikielec |
Chủ - Khách |
---|
OKS Stomil OlsztynWikielec |
WikielecOKS Stomil Olsztyn |
OKS Stomil OlsztynWikielec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 13-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 10-02-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wikielec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 08-03-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 22-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
Pol L3 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
OKS Stomil Olsztyn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 01-03-25 | 3 - 4 (1 - 1) | 5 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 22-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | H | ||
Pol L3 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 02-11-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wikielec |
Wikielec |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |