So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.92
0.25
0.73
0.90
1.75
0.90
2.49
2.80
3.10
Live
0.91
0.25
0.98
0.92
1.75
0.94
2.35
2.65
3.60
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.16
0.5
0.04
18.50
1.04
16.00
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.88
1.75
0.93
2.25
2.75
3.70
Live
-0.98
0.25
0.77
0.92
1.75
0.87
2.37
2.70
3.30
Run
-0.93
0
0.72
-0.08
0.5
0.03
15.00
1.03
13.00
Mansion88Sớm
0.90
0.25
0.90
0.86
1.75
0.92
2.31
2.75
3.10
Live
-0.93
0.25
0.81
0.95
1.75
0.91
2.35
2.68
3.10
Run
-0.88
0
0.77
-0.27
0.5
0.18
11.00
1.11
9.10
188betSớm
-0.90
0.25
0.74
0.91
1.75
0.91
2.49
2.80
3.10
Live
-0.93
0.25
0.85
-0.95
1.75
0.83
2.33
2.72
3.55
Run
0.06
-0.25
-0.16
-0.15
0.5
0.05
18.50
1.04
16.00
SbobetSớm
-0.88
0.25
0.75
0.88
1.75
0.98
2.42
2.73
2.91
Live
-0.86
0.25
0.74
0.95
1.75
0.91
2.30
2.73
3.11
Run
-0.92
0
0.81
-0.12
0.5
0.02
19.50
1.01
17.00

Bên nào sẽ thắng?

Petrojet
ChủHòaKhách
Enppi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PetrojetSo Sánh Sức MạnhEnppi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-15] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186751919471533.3%
934298131333.3%
93331011121233.3%
6321531150.0%
[EGY Premier League-26] Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
172691021242611.8%
82244882525.0%
90456134260.0%
622255833.3%

Thành tích đối đầu

Petrojet            
Chủ - Khách
EnppiPetrojet
PetrojetEnppi
PetrojetEnppi
PetrojetEnppi
EnppiPetrojet
PetrojetEnppi
EnppiPetrojet
EnppiPetrojet
PetrojetEnppi
EnppiPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D102-05-192 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.39-0.34-0.36B0.850.00-0.97BT
EGYCup03-01-191 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.42-0.32-0.38H0.800.00-0.98HX
EGY D111-11-180 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.41-0.35-0.33H-0.930.250.75TX
EGY D124-01-181 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.34-0.40T0.950.000.87TX
EGY D121-09-170 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.41-0.34-0.36T-0.950.250.77TH
EGY D125-05-170 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.50-0.35-0.27H-0.980.500.80TX
EGY D104-12-161 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.39-0.33-0.40H0.75-0.25-0.93BX
EGY D127-06-161 - 0
(1 - 0)
3 - 11-0.49-0.32-0.31B-0.950.500.77BX
EGY D122-01-160 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.43-0.33-0.37H-0.930.250.75TX
EGY D101-07-151 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.57-0.30-0.25B0.990.750.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%

Thành tích gần đây

Petrojet            
Chủ - Khách
PetrojetEl Mokawloon El Arab
ZED FCPetrojet
PetrojetEl Gounah
Talaea EI-GaishPetrojet
Future FCPetrojet
PetrojetPharco
IsmailyPetrojet
PetrojetFuture FC
Pyramids FCPetrojet
NBE SCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.28H0.980.50.78TX
EGY D130-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.32-0.26H0.990.50.83TH
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.28T0.840.250.98TX
EGY D119-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.52-0.29-0.26T0.920.50.90TX
EGY LC11-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.57-0.29-0.22T-0.990.750.81TX
EGY D102-12-241 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.37-0.38-0.33B0.830-0.94BT
EGY D124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.37-0.27B0.970.250.91BX
EGY D108-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.23-0.29-0.56H0.79-0.75-0.97BX
EGY D101-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.83-0.18-0.08H0.971.750.85TX
EGYCup31-05-244 - 1
(3 - 1)
6 - 1-0.47-0.31-0.30B0.850.250.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%

Enppi            
Chủ - Khách
EnppiHaras El Hedoud
EnppiAl Ahly SC
ZED FCEnppi
El GounahEnppi
EnppiIsmaily
PharcoEnppi
EnppiPyramids FC
Future FCEnppi
Future FCEnppi
PharcoEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup03-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.34-0.300.950.50.75X
EGY D130-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.17-0.26-0.650.85-10.97X
EGY D124-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.48-0.31-0.280.800.25-0.98X
EGY D120-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.34-0.420.82-0.25-0.94X
EGY D101-12-241 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.45-0.34-0.290.900.250.92X
EGY D122-11-244 - 3
(2 - 1)
5 - 9-0.31-0.36-0.410.80-0.25-0.93T
EGY D108-11-241 - 2
(1 - 2)
1 - 0-0.20-0.27-0.62-0.99-0.750.81T
EGY D131-10-240 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.48-0.32-0.280.800.25-0.98X
EGYCup20-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.45-0.33-0.340.950.250.87X
EGY D117-08-240 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.38-0.32-0.390.8700.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

PetrojetSo sánh số liệuEnppi
  • 8Tổng số ghi bàn6
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.6
  • 10Tổng số mất bàn8
  • 1.0Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem
Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Enppi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PetrojetThời gian ghi bànEnppi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PetrojetChi tiết về HT/FTEnppi
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    6
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
PetrojetSố bàn thắng trong H1&H2Enppi
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D123-01-2025ChủAl Masry13 Ngày
EGY D128-01-2025KháchNBE SC18 Ngày
EGY D101-02-2025ChủAl-Ittihad Alexandria22 Ngày
Enppi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D121-01-2025ChủTalaea EI-Gaish11 Ngày
EGY D127-01-2025KháchAl Masry17 Ngày
EGY D101-02-2025ChủNBE SC22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 33.3%Thắng11.8% [2]
  • [7] 38.9%Hòa35.3% [2]
  • [5] 27.8%Bại52.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [4] 22.2%Hòa23.5% [4]
  • [2] 11.1%Bại29.4% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    1.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.24
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Petrojet VS Enppi ngày 10-01-2025 - Thông tin đội hình