Ittihad Alexandria SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Ahmed AymanHậu vệ00000006.7
-K. KramoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
22Abdel Ghani MohamedTiền vệ00000000
37Youssef NabihTiền đạo00000000
21Samir FekriTiền vệ00000006.9
18Salifu MoroHậu vệ10000006.3
30Amr GomaaTiền đạo10000006.5
10Shokry NaguibTiền đạo20000006.7
11Hesham BalahaTiền đạo10000006.6
16Sobhi SolimanThủ môn00000006.7
17Karim El DeebHậu vệ10100007.1
Bàn thắng
6Mahmoud ShabanaHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
66Mohamed El MaghrabyHậu vệ10010006.8
Thẻ vàng
8Naser Mohamed NaserHậu vệ00000000
32Mohamed Fares Abdel FattahTiền vệ10000005.5
Thẻ vàng
0Ahmed DadourThủ môn00000000
20V. Bekalé AubameTiền đạo00010006.6
44Mahmoud Alaa EldinHậu vệ00000006.2
5Mostafa IbrahimHậu vệ00000000
3Abdallah BakriHậu vệ00000006.6
29Aubin KramoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
Enppi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Ramadan MostafaThủ môn00000006.1
44Ziad Mohamed KamalHậu vệ00020007.1
-Seif El Deen Essam-00000000
32Salah ZayedTiền đạo00000006.7
5Ahmed SabehaHậu vệ00000006.3
-Ahmed Khalil KaloushaHậu vệ30010007.2
Thẻ vàng
6Mohamed hamedHậu vệ10000006.9
Thẻ vàng
30Mostafa DowidarTiền vệ20000006.6
Thẻ vàng
14Mostafa ShakshakTiền vệ10010007.2
9Ahmed Amin AoufaTiền đạo50110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
17Mohamed NaserTiền vệ10010006.7
11Moahmed SherifTiền đạo30000107.3
10Ahmed Nader HawashTiền đạo40000107
-Ahmed sabeehaHậu vệ00000006.3
-Ahmed Zaki-00000006.4
1Abdel Rahman SamirThủ môn00000000
-Ali MahmoudTiền vệ00000006.6
20Youssef LabibTiền đạo00000000
7Rafik KabouTiền đạo00000000
-Mohamed Samir-00000000
8Hesham AdelHậu vệ00000000

Enppi vs Ittihad Alexandria SC ngày 14-02-2025 - Thống kê cầu thủ