Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA DF Division 1-5] Paranoa EC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 5 | 0 | 4 | 13 | 11 | 15 | 5 | 55.6% |
5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 9 | 5 | 60.0% |
4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 5 | 50.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | 15 | 83.3% |
[BRA DF Division 1-2] Ceilandia DF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 8 | 19 | 2 | 66.7% |
5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 | 4 | 60.0% |
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 1 | 75.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | 12 | 50.0% |
Paranoa EC |
Chủ - Khách |
---|
Ceilandia DFParanoa EC |
Ceilandia DFParanoa EC |
Ceilandia DFParanoa EC |
Ceilandia DFParanoa EC |
Ceilandia DFParanoa EC |
Ceilandia DFParanoa EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 17-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA DF | 08-02-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA DF | 19-02-22 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 6 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
BRA DF | 15-02-20 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 9 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | B | 0.95 | 0.00 | 0.75 | B | H |
BRA DF | 21-02-18 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 11 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | B | 0.90 | -0.80 | 0.80 | B | T |
BRA D4 | 01-04-17 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.32 | -0.31 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Paranoa EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 29-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 10-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 19 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 02-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 24-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 17-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 08-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 03-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ceilandia DF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 29-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CV | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 23-03-24 | 4 - 3 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 10-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CV | 07-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Paranoa EC |
Paranoa EC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |