Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Javier Alessandro Mariona Balinado | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
11 | Raúl Mendiola | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 | |
17 | O. Lemus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
- | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ashkanov Apollon | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.63 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | Rashid Nuhu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Max Schneider | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Isaac Bawa | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
70 | Lagos Kunga | Tiền đạo | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | |
27 | Ryen Jiba | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8.33 | ![]() ![]() ![]() |
- | Mechack Jerome | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
7 | Joe Gallardo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Blake Malone | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | Missael Rodriguez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.89 | |
- | Josué Gómez | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.79 | ![]() |