[INT FRL-] Croatia U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 15 | 9 | 50.0% |
[INT FRL-] Ireland U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 9 | 33.3% |
Croatia U18 |
Chủ - Khách |
---|
Croatia U18Ireland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Croatia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 07-09-24 | 5 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 10-06-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.25 | -0.49 | T | 0.93 | -0.25 | 0.83 | T | T |
INT FRL | 07-06-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 05-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 26-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.63 | -0.25 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | T |
INT FRL | 24-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ireland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 18-11-22 | 5 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-22 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-11-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-11-21 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-08-21 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.47 | -0.30 | -0.35 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
INT FRL | 17-08-21 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.52 | -0.29 | -0.33 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | X | ||
INT FRL | 21-03-19 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-11-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.20 | -0.24 | -0.69 | 1.00 | -1 | 0.82 | X | ||
INT FRL | 17-11-18 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 1.00 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |