Bên nào sẽ thắng?

Mindil Aces
ChủHòaKhách
Hellenic AC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mindil AcesSo Sánh Sức MạnhHellenic AC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS Darwin Premier League-] Mindil Aces
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
660023218100.0%
[AUS Darwin Premier League-] Hellenic AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65012391583.3%

Thành tích đối đầu

Mindil Aces            
Chủ - Khách
Hellenic ACMindil Aces
Mindil AcesHellenic AC
Hellenic ACMindil Aces
Mindil AcesHellenic AC
Hellenic ACMindil Aces
Mindil AcesHellenic AC
Mindil AcesHellenic AC
Hellenic ACMindil Aces
Mindil AcesHellenic AC
Hellenic ACMindil Aces
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS DPL25-05-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8---T---
AUS DPL22-03-241 - 1
(0 - 0)
10 - 7---H---
AUS DPL08-10-234 - 3
(1 - 2)
1 - 9---B---
AUS DPL02-09-235 - 0
(5 - 0)
1 - 5---T---
AUS DPL20-06-231 - 1
(1 - 1)
4 - 6---H---
AUS DPL21-04-231 - 4
(1 - 2)
2 - 10---B---
AUS DPL01-10-220 - 1
(0 - 0)
3 - 2---B---
AUS DPL16-09-221 - 2
(0 - 1)
7 - 9---T---
AUS DPL05-07-222 - 1
(1 - 1)
3 - 11---T---
A FFA Cup17-05-221 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.53-0.26-0.34T0.900.500.86TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Mindil Aces            
Chủ - Khách
Garuda FCMindil Aces
Mindil AcesDarwin Hearts
Mindil AcesPort Darwin FC
Mindil AcesUniversity Azzurri FC
Darwin OlympicsMindil Aces
Casuarina FCMindil Aces
Mindil AcesCasuarina FC
Darwin HeartsMindil Aces
Port Darwin FCMindil Aces
University Azzurri FCMindil Aces
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS DPL31-08-240 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.05-0.08-0.99T0.90-3.750.86BX
AUS DPL24-08-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.79-0.17-0.16T0.851.750.91TX
AUS DPL17-08-246 - 0
(0 - 0)
12 - 0---T--
AUS DPL09-08-246 - 0
(4 - 0)
6 - 3-0.78-0.18-0.16T0.971.750.85TT
AUS DPL03-08-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.36-0.24-0.52T0.83-0.50.93TX
AUS DPL26-07-242 - 5
(1 - 2)
1 - 4-0.11-0.15-0.85T1.00-20.82TT
AUS DPL13-07-244 - 3
(1 - 1)
12 - 3-0.89-0.13-0.10T0.942.50.82TT
AUS DPL21-06-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.22-0.20-0.70B0.92-1.250.90BX
AUS DPL15-06-240 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.06-0.10-0.99T0.86-3.50.84BX
AUS DPL07-06-241 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.19-0.20-0.74T0.82-1.50.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Hellenic AC            
Chủ - Khách
Port Darwin FCHellenic AC
Hellenic ACGaruda FC
Hellenic ACCasuarina FC
Hellenic ACDarwin Olympics
Darwin HeartsHellenic AC
University Azzurri FCHellenic AC
Hellenic ACUniversity Azzurri FC
Hellenic ACPort Darwin FC
Garuda FCHellenic AC
Casuarina FCHellenic AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS DPL30-08-241 - 5
(1 - 4)
3 - 2-----
AUS DPL23-08-243 - 0
(3 - 0)
8 - 0-0.89-0.13-0.100.932.50.83X
AUS DPL17-08-241 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.72-0.20-0.200.991.50.83X
AUS DPL10-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.55-0.23-0.340.820.50.94X
AUS DPL02-08-245 - 7
(2 - 4)
9 - 1-0.39-0.24-0.490.97-0.250.85T
AUS DPL27-07-240 - 5
(0 - 3)
2 - 8-0.40-0.24-0.490.94-0.250.88T
AUS DPL12-07-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.52-0.25-0.350.930.50.89X
AUS DPL05-07-247 - 0
(3 - 0)
2 - 5-----
AUS DPL22-06-240 - 3
(0 - 1)
3 - 7-----
AUS DPL14-06-242 - 1
(2 - 1)
7 - 7-0.31-0.24-0.580.92-0.750.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 29%

Mindil AcesSo sánh số liệuHellenic AC
  • 31Tổng số ghi bàn36
  • 3.1Trung bình ghi bàn3.6
  • 8Tổng số mất bàn11
  • 0.8Trung bình mất bàn1.1
  • 90.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Mindil Aces
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
630350.0%Xem240.0%360.0%Xem
Hellenic AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Mindil Aces
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
531160.0%Xem240.0%360.0%Xem
Hellenic AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mindil AcesThời gian ghi bànHellenic AC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mindil Aces
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Hellenic AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Mindil Aces VS Hellenic AC ngày 06-09-2024 - Thông tin đội hình