[PHI UFL-6] Davao Aguilas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 6 | 3 | 7 | 20 | 15 | 21 | 6 | 37.5% |
9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 11 | 6 | 7 | 11.1% |
7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 4 | 15 | 5 | 71.4% |
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 5 | 10 | 50.0% |
[PHI UFL-1] Kaya FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 13 | 2 | 2 | 46 | 15 | 41 | 1 | 76.5% |
9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 8 | 22 | 1 | 77.8% |
8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 19 | 2 | 75.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | 6 | 33.3% |
Davao Aguilas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 07-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH Cup | 09-12-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
PH Cup | 27-10-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
PH UFL | 23-06-18 | 3 - 4 (1 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 20-06-18 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
PH UFL | 02-06-18 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 20-05-18 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
PH UFL | 04-03-18 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
PH UFL | 18-11-17 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
PH UFL | 25-10-17 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Davao Aguilas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 14-07-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 07-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 30-06-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 23-06-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 16-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
PH UFL | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 02-06-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 25-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
PH UFL | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kaya FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACL2 | 03-10-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | 0.91 | -2.75 | 0.85 | T | ||
ASEAN CC | 26-09-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.80 | T | ||
ACL2 | 19-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.91 | 3 | 0.85 | X | ||
ASEAN CC | 22-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | 0.87 | 1.25 | 0.83 | X | ||
PH UFL | 13-07-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 07-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
PH UFL | 30-06-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 22-06-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 15-06-24 | 0 - 14 (0 - 9) | - | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 09-06-24 | 9 - 1 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Davao Aguilas |
Davao Aguilas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACL2 | 24-10-2024 | Chủ | Eastern A.A Football Team | 18 Ngày |
ACL2 | 07-11-2024 | Khách | Eastern A.A Football Team | 32 Ngày |
ACL2 | 28-11-2024 | Chủ | Hiroshima Sanfrecce | 53 Ngày |