So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
1
0.77
1.00
2
0.76
1.51
3.50
6.40
Live
0.79
1
0.91
0.88
2
0.82
1.39
3.60
6.60
Run
0.25
0
-0.43
-0.29
4.5
0.09
7.70
1.07
16.50
BET365Sớm
0.85
1.25
0.95
0.90
2
0.90
1.38
4.20
11.00
Live
-0.95
1.25
0.75
0.75
1.75
-0.95
1.48
3.70
8.00
Run
0.18
0
-0.27
-0.18
4.5
0.11
7.50
1.08
19.00
Mansion88Sớm
0.99
1
0.85
0.99
2
0.83
1.52
3.50
5.70
Live
0.88
1
0.88
-0.97
2
0.73
1.48
3.55
6.10
Run
-0.36
0.25
0.12
-0.24
4.5
0.10
6.50
1.08
14.00
188betSớm
1.00
1
0.78
-0.99
2
0.77
1.51
3.50
6.40
Live
0.81
1
0.91
0.89
2
0.83
1.38
3.55
7.00
Run
0.26
0
-0.42
-0.29
4.5
0.11
7.40
1.08
16.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
1.34
3.60
7.70
Live
-
-
-
-
-
-
1.34
3.60
7.70
Run
0.39
0
-0.59
-0.24
4.5
0.10
7.10
1.09
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Niki Volou
ChủHòaKhách
Ethnikos Neou Keramidiou
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Niki VolouSo Sánh Sức MạnhEthnikos Neou Keramidiou
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 76%So Sánh Phong Độ24%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-7] Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
235135252539721.7%
11362151515827.3%
12273101013616.7%
622299833.3%
[GRE Super League 2-15] Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231616103013154.3%
120395173150.0%
111375136149.1%
611414416.7%

Thành tích đối đầu

Niki Volou            
Chủ - Khách
Ethnikos Neou KeramidiouNiki Volou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D227-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Niki Volou            
Chủ - Khách
AEL LarisaNiki Volou
Niki VolouAO Kavala
Niki VolouPas Giannina
PAOK Saloniki BNiki Volou
Niki VolouKambaniakos
Niki VolouMakedonikos
DiagorasNiki Volou
Niki VolouIraklis
Ethnikos Neou KeramidiouNiki Volou
Niki VolouAEL Larisa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D222-12-243 - 0
(0 - 0)
5 - 1---B--
GRE D214-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.69-0.27-0.17T0.8510.91TX
GRE D207-12-241 - 1
(0 - 0)
6 - 7---H--
GRE D202-12-240 - 4
(0 - 3)
4 - 4-0.44-0.31-0.36T-0.960.250.78TT
GRE D224-11-242 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.65-0.29-0.19H0.760.751.00TT
GRE D218-11-240 - 3
(0 - 2)
4 - 9-0.49-0.33-0.30B0.780.25-0.96BT
GRE D208-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.35-0.35-0.42H0.75-0.25-0.92BX
GRE D202-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4---T--
GRE D227-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3---T--
GRE D221-10-243 - 3
(1 - 2)
3 - 1-0.31-0.34-0.50H0.97-0.250.73BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
Ethnikos Neou KeramidiouAO Kavala
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
DiagorasEthnikos Neou Keramidiou
AEL LarisaEthnikos Neou Keramidiou
PAOK Saloniki BEthnikos Neou Keramidiou
Pas GianninaEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouKambaniakos
MakedonikosEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouNiki Volou
IraklisEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D205-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.45-0.35-0.320.950.250.81X
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.580.80-0.750.96X
GRE D215-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0-----
GRE D207-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-----
GRE D227-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.55-0.30-0.270.820.51.00X
GRE D222-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.75-0.24-0.140.861.250.90X
GRE D211-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.42-0.37-0.34-0.950.250.71X
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 0-----
GRE D227-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3---T--
GRE D220-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%

Niki VolouSo sánh số liệuEthnikos Neou Keramidiou
  • 15Tổng số ghi bàn2
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.2
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
620433.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Niki Volou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Ethnikos Neou Keramidiou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
632150.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Niki VolouThời gian ghi bànEthnikos Neou Keramidiou
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Niki VolouChi tiết về HT/FTEthnikos Neou Keramidiou
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Niki VolouSố bàn thắng trong H1&H2Ethnikos Neou Keramidiou
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Niki Volou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D219-01-2025KháchIraklis7 Ngày
GRE D226-01-2025ChủDiagoras14 Ngày
GRE D202-02-2025KháchMakedonikos21 Ngày
Ethnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D219-01-2025ChủMakedonikos7 Ngày
GRE D226-01-2025KháchKambaniakos14 Ngày
GRE D202-02-2025ChủPAOK Saloniki B21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 21.7%Thắng4.3% [1]
  • [13] 56.5%Hòa26.1% [1]
  • [5] 21.7%Bại69.6% [16]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.0%Thắng4.3% [1]
  • [6] 26.1%Hòa13.0% [3]
  • [2] 8.7%Bại30.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.22
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 54.55%Hòa22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn55.56% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Niki Volou VS Ethnikos Neou Keramidiou ngày 13-01-2025 - Thông tin đội hình