Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | G. Pearse | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Kiera Skeels | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Atlanta Primus | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Katie Robinson | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ebony Salmon | Tiền đạo | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Sabrina D'Angelo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Paula Tomás | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
- | sophia poor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
88 | Jordan Nobbs | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Adriana Leon | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
10 | Kenza Dali | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Miriael Taylor | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Rachel Daly | Tiền đạo | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Gabriela Nunes da Silva | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Noelle Maritz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |