Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ECU Cup-] Mushuc Runa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 | 66.7% |
[ECU Cup-] Libertad FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
Mushuc Runa |
Chủ - Khách |
---|
Libertad FCMushuc Runa |
Mushuc RunaLibertad FC |
Libertad FCMushuc Runa |
Mushuc RunaLibertad FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D1 | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.46 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
ECU D1 | 02-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.52 | -0.30 | -0.29 | T | 0.91 | 0.50 | 0.91 | T | T |
ECU D1 | 02-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | T | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | X |
ECU D1 | 09-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.52 | -0.31 | -0.30 | T | 0.94 | 0.50 | 0.88 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Mushuc Runa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D1 | 15-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | T |
ECU D1 | 31-08-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | B | 1.00 | 1.25 | 0.76 | B | T |
ECU CUP | 28-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ECU D1 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.70 | -0.24 | -0.16 | H | -0.95 | 1.25 | 0.77 | T | X |
ECU D1 | 18-08-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | T |
ECU D1 | 11-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.80 | 0 | -0.98 | T | T |
ECU D1 | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.46 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
ECU CUP | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.19 | -0.28 | -0.65 | H | -0.99 | -0.75 | 0.75 | B | X |
ECU D1 | 02-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.28 | -0.29 | -0.54 | T | 0.98 | -0.5 | 0.84 | T | X |
ECU D1 | 26-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | B | 0.90 | 0.5 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Libertad FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ECU D1 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 9 | -0.15 | -0.23 | -0.72 | 0.89 | -1.25 | 0.93 | X | ||
ECU D1 | 17-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.59 | -0.30 | -0.23 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ECU CUP | 04-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | -0.99 | 1.25 | 0.75 | X | ||
ECU D1 | 31-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.74 | 0 | -0.98 | X | ||
ECU D1 | 25-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.89 | 1.5 | 0.93 | T | ||
ECU D1 | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | X | ||
ECU D1 | 10-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 19 - 3 | -0.81 | -0.19 | -0.11 | 1.00 | 1.75 | 0.82 | T | ||
ECU D1 | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.46 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
ECU CUP | 30-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ECU D1 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Mushuc Runa |
Mushuc Runa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D1 | 29-09-2024 | Khách | Tecnico Universitario | 3 Ngày |
ECU D1 | 06-10-2024 | Chủ | Independiente Jose Teran | 10 Ngày |
ECU D1 | 20-10-2024 | Chủ | Deportivo Cuenca | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ECU D1 | 29-09-2024 | Khách | Barcelona SC(ECU) | 3 Ngày |
ECU D1 | 06-10-2024 | Chủ | Cumbaya FC | 10 Ngày |
ECU D1 | 20-10-2024 | Khách | Orense SC | 24 Ngày |