[LUX National Division-3] Swift Hesperange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 20 | 42 | 3 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 6 | 25 | 2 | 72.7% |
11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 14 | 17 | 5 | 36.4% |
6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 5 | 10 | 33.3% |
[LUX National Division-1] Red Boys Differdange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 20 | 1 | 1 | 55 | 5 | 61 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 1 | 0 | 27 | 1 | 31 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 4 | 30 | 1 | 90.9% |
6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 1 | 18 | 100.0% |
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX Cup | 12-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 29-03-23 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 09-10-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-02-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-05-21 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-08-20 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 23-02-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 13 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 11-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 23-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Swift Hesperange |
Swift Hesperange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 30-03-2025 | Khách | Rodange 91 | 14 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Chủ | FC Wiltz 71 | 21 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Khách | Racing Union Luxemburg | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 30-03-2025 | Chủ | Mondercange | 14 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Jeunesse Esch | 21 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Chủ | Bettembourg | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật