So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.80
2.5
1.00
2.50
3.60
2.30
Live
0.93
-0.75
0.88
0.80
2.5
1.00
3.80
3.90
1.67
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Swift Hesperange
ChủHòaKhách
Red Boys Differdange
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Swift HesperangeSo Sánh Sức MạnhRed Boys Differdange
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LUX National Division-3] Swift Hesperange
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221264442042354.5%
1181225625272.7%
11452191417536.4%
6240951033.3%
[LUX National Division-1] Red Boys Differdange
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22201155561190.9%
11101027131190.9%
11100128430190.9%
660014118100.0%

Thành tích đối đầu

Swift Hesperange            
Chủ - Khách
Red Boys DifferdangeSwift Hesperange
Red Boys DifferdangeSwift Hesperange
Swift HesperangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeSwift Hesperange
Swift HesperangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeSwift Hesperange
Swift HesperangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeSwift Hesperange
Red Boys DifferdangeSwift Hesperange
Swift HesperangeRed Boys Differdange
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LUX D122-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4---H---
LUX D120-04-242 - 0
(0 - 0)
3 - 5---B---
LUX D105-11-231 - 1
(1 - 0)
3 - 8---H---
LUX Cup12-04-231 - 0
(0 - 0)
2 - 3---B---
LUX D129-03-234 - 0
(0 - 0)
6 - 4---T---
LUX D109-10-221 - 2
(0 - 2)
- ---T---
LUX D127-02-223 - 0
(2 - 0)
3 - 2---T---
LUX D112-09-210 - 0
(0 - 0)
6 - 6---H---
LUX D130-05-213 - 1
(1 - 0)
- ---B---
LUX D122-08-203 - 1
(2 - 1)
7 - 1---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Swift Hesperange            
Chủ - Khách
Victoria RosportSwift Hesperange
Swift HesperangeBettembourg
Jeunesse EschSwift Hesperange
Swift HesperangeMondercange
Swift HesperangeHostert
Progres NiedercornSwift Hesperange
Swift HesperangeUS Mondorf-les-Bains
F91 DudelangeSwift Hesperange
Racing Union LuxemburgSwift Hesperange
Swift HesperangeFola Esch
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LUX D108-03-251 - 1
(0 - 1)
- ---H--
LUX D102-03-251 - 0
(1 - 0)
8 - 4---T--
LUX D123-02-253 - 3
(2 - 2)
13 - 6---H--
LUX D116-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2---H--
LUX D109-02-253 - 0
(2 - 0)
4 - 4---T--
LUX D111-12-241 - 1
(1 - 1)
2 - 1---H--
LUX D101-12-240 - 3
(0 - 0)
- ---B--
LUX D123-11-244 - 3
(2 - 2)
1 - 5---B--
LUX Cup09-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 6---B--
LUX D103-11-242 - 0
(1 - 0)
9 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Red Boys Differdange            
Chủ - Khách
Red Boys DifferdangeCS Petange
Progres NiedercornRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeUS Mondorf-les-Bains
F91 DudelangeRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeFola Esch
UNA StrassenRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeRacing Union Luxemburg
Racing Union LuxemburgRed Boys Differdange
Red Boys DifferdangeFC Wiltz 71
Rodange 91Red Boys Differdange
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
LUX D108-03-252 - 0
(0 - 0)
7 - 1-----
LUX D101-03-250 - 2
(0 - 1)
0 - 4-----
LUX D123-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 1-----
LUX D115-02-250 - 1
(0 - 1)
8 - 2-----
LUX D109-02-254 - 0
(1 - 0)
10 - 0-----
INT CF02-02-251 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.27-0.27-0.600.85-0.750.85T
INT CF25-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 0-----
LUX D107-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-----
LUX D101-12-244 - 1
(2 - 1)
7 - 6-----
LUX D124-11-241 - 5
(0 - 3)
0 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Swift HesperangeSo sánh số liệuRed Boys Differdange
  • 14Tổng số ghi bàn26
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.6
  • 14Tổng số mất bàn4
  • 1.4Trung bình mất bàn0.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Swift Hesperange
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Red Boys Differdange
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Swift Hesperange
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Red Boys Differdange
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Swift HesperangeThời gian ghi bànRed Boys Differdange
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    4
    1
    4+ Bàn
    9
    10
    Bàn thắng H1
    12
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Swift HesperangeChi tiết về HT/FTRed Boys Differdange
  • 5
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Swift HesperangeSố bàn thắng trong H1&H2Red Boys Differdange
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    14
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Swift Hesperange
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
LUX D130-03-2025KháchRodange 9114 Ngày
LUX D106-04-2025ChủFC Wiltz 7121 Ngày
LUX D113-04-2025KháchRacing Union Luxemburg28 Ngày
Red Boys Differdange
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
LUX D130-03-2025ChủMondercange14 Ngày
LUX D106-04-2025KháchJeunesse Esch21 Ngày
LUX D113-04-2025ChủBettembourg28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 54.5%Thắng90.9% [20]
  • [6] 27.3%Hòa4.5% [20]
  • [4] 18.2%Bại4.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [8] 36.4%Thắng45.5% [10]
  • [1] 4.5%Hòa0.0% [0]
  • [2] 9.1%Bại4.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    0.05
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+80.00% [8]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Swift Hesperange VS Red Boys Differdange ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình