[LUX National Division-16] Fola Esch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 2 | 1 | 19 | 12 | 62 | 7 | 16 | 9.1% |
11 | 2 | 1 | 8 | 3 | 26 | 7 | 14 | 18.2% |
11 | 0 | 0 | 11 | 9 | 36 | 0 | 16 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
[LUX National Division-13] Bettembourg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 1 | 15 | 23 | 43 | 19 | 13 | 27.3% |
11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 26 | 6 | 15 | 18.2% |
11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 17 | 13 | 10 | 36.4% |
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | 6 | 33.3% |
Fola Esch |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Fola Esch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 20-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 20-10-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 05-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 25-09-24 | 6 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bettembourg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 2 - 4 (2 - 3) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fola Esch |
Fola Esch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Khách | Red Boys Differdange | 63 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Chủ | Rodange 91 | 70 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Khách | FC Wiltz 71 | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 63 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Khách | Progres Niedercorn | 70 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Chủ | CS Petange | 77 Ngày |