[ENG Conference South Division-4] Torquay United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 14 | 6 | 62 | 39 | 77 | 4 | 51.2% |
20 | 12 | 7 | 1 | 33 | 16 | 43 | 4 | 60.0% |
21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 23 | 34 | 5 | 42.9% |
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 66.7% |
[ENG Conference South Division-15] Chesham United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 11 | 16 | 55 | 63 | 53 | 15 | 34.1% |
21 | 9 | 3 | 9 | 32 | 34 | 30 | 15 | 42.9% |
20 | 5 | 8 | 7 | 23 | 29 | 23 | 11 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 | 33.3% |
Torquay United |
Chủ - Khách |
---|
Chesham UnitedTorquay United |
Chesham UnitedTorquay United |
Chesham UnitedTorquay United |
Torquay UnitedChesham United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 26-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.78 | 0.00 | -0.96 | T | T |
ENG FAT | 19-12-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAT | 15-12-15 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAT | 13-12-15 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Torquay United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 11-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
ENG CS | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
ENG CS | 04-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 0 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | T | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | T |
ENG CS | 01-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | H | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | T |
ENG CS | 25-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | H | 0.82 | 0 | 0.88 | H | X |
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
ENG CS | 15-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.56 | -0.32 | -0.27 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Chesham United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 11-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | X | ||
ENG CS | 08-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 11 - 3 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | ||
ENG CS | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG CS | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 18-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Torquay United |
Torquay United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 12-04-2025 | Chủ | Slough Town | 7 Ngày |
ENG CS | 18-04-2025 | Khách | Truro City | 13 Ngày |
ENG CS | 21-04-2025 | Chủ | Weymouth | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 12-04-2025 | Chủ | Farnborough Town | 7 Ngày |
ENG CS | 18-04-2025 | Khách | Hemel Hempstead Town | 13 Ngày |
ENG CS | 21-04-2025 | Chủ | Slough Town | 16 Ngày |