[CMCL-9] Guangdong Mingtu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 6 | 6 | 1 | 32 | 8 | 24 | 9 | 46.2% |
6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 8 | 33.3% |
6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 2 | 14 | 4 | 66.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 | 33.3% |
[CMCL-19] Qinghai Xining Kunlun |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 13 | 18 | 19 | 30.8% |
5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 | 10 | 40.0% |
7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 8 | 7 | 28.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
Guangdong Mingtu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guangdong Mingtu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 26-05-24 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHN CH | 24-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 21-05-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 19-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Qinghai Xining Kunlun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 21-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 07-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 31-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 23-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 21-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 18-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 16-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 14-06-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guangdong Mingtu |
Guangdong Mingtu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |