Bashundhara Kings
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohammad IbrahimTiền đạo00000000
12Bishwanath GhoshHậu vệ30000010
40Tariq KaziHậu vệ00010000
-Boburbek YuldashovHậu vệ20100000
Bàn thắngThẻ vàng
22Saad UddinHậu vệ00010000
7Rakib HossainTiền đạo20010000
Thẻ vàng
37Rahman Jony·Mohammed MojiborTiền vệ00000000
6S. RanaTiền vệ00000000
-Sohel RanaTiền vệ10000000
33S. MorsalinTiền vệ10001000
-Mohammad Mehedi HasanThủ môn00000000
5Badsha Tutul HossainHậu vệ00000000
-Masuk·Miah ZoniTiền vệ00000000
17Sohel RanaTiền vệ10000000
8Miguel FerreiraTiền vệ20110100
Bàn thắng
77A. GafurovTiền vệ00000000
-Mfon UdohTiền đạo30000000
-DorieltonTiền đạo30001000
23MD Rafiqul·IslamTiền đạo00000000
-shokhrukh kholmatovHậu vệ00000000
21Amimur Rahman SajibTiền đạo00000000
50Mohamed Mehedi Hasan SlabenThủ môn00000000
71R. HossainHậu vệ00000000
-Mohammed Motin MiaTiền đạo00000000
-Md Rafiqul IslamTiền đạo00000000
-Shokhrukhbek KholmatovHậu vệ00000000
-Mehedi Hasan SrabonThủ môn00000000
Maziya SRC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Hassan·ShifazTiền vệ00000000
8Hussain·NihaanTiền vệ00000000
-Abdul Aleen IyaanThủ môn00000000
-Shareef HussainThủ môn00000000
Thẻ vàng
-Hamzath MohamedTiền vệ20000100
3Ahmed·NumaanHậu vệ00000000
-Haisham HassanHậu vệ00000000
-Obeng ReganTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Abdulla Rifaah-00000000
17Ali SamoohHậu vệ20000000
-Branimir JocicHậu vệ00000000
-Khalil Gamal Khalil ElbezawyTiền vệ00000000
-Hassan AhmedTiền đạo00000000
4Hussain·Sifaau YoosufHậu vệ00000000
-naiz hassan-10010000
-Ibrahim AisamTiền vệ00000000
-Tomoki WadaTiền vệ00000000
-V. BalabanovićTiền đạo10000000
5Mohamed IrufaanTiền vệ00000000
-Hassan NazeemTiền đạo00000000
18Ali naajihThủ môn00000000
7Ali FasirTiền vệ00000000

Bashundhara Kings vs Maziya SRC ngày 27-11-2023 - Thống kê cầu thủ