[INT CF-] Monchengladbach AM. |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] DJK Teutonia St.Tonis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 13 | 66.7% |
Monchengladbach AM. |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Monchengladbach AM. |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PLI CUP | 10-12-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | B | 0.89 | 0.25 | 0.87 | B | T |
GER Reg | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.27 | -0.40 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | X |
GER Reg | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.86 | 0 | 0.96 | H | X |
GER Reg | 30-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.83 | -0.17 | -0.13 | T | 0.96 | 2 | 0.80 | T | T |
GER Reg | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.29 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | X |
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.26 | -0.38 | B | 0.95 | 0.25 | 0.87 | B | X |
PLI CUP | 06-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 14 - 4 | -0.31 | -0.27 | -0.58 | B | 0.77 | -0.75 | 0.93 | B | T |
GER Reg | 03-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.95 | 0.75 | 0.87 | B | T |
GER Reg | 25-10-24 | 4 - 2 (1 - 2) | - | -0.65 | -0.24 | -0.24 | T | 0.95 | 1 | 0.81 | T | T |
PLI CUP | 22-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.29 | -0.25 | -0.58 | B | 0.84 | -0.75 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
DJK Teutonia St.Tonis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 13-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 08-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 17-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 20-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 11-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 06-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Monchengladbach AM. |
Monchengladbach AM. |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |