[BRU Super League -] Panchor Murai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 21 | 3 | 16.7% |
[BRU Super League -] Wijaya FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 14 | 6 | 33.3% |
Panchor Murai |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Panchor Murai |
Chủ - Khách |
---|
Panchor MuraiIndera FC |
MS PDBPanchor Murai |
Panchor MuraiKasuka FC |
Panchor MuraiBakes FC |
Panchor MuraiBSRC |
IKLS FCPanchor Murai |
Panchor MuraiIndera FC |
Panchor MuraiBakes FC |
Panchor MuraiRimba Star |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BSL | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 29-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 27-08-23 | 0 - 9 (0 - 3) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 13-08-23 | 3 - 4 (0 - 3) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 04-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 29-07-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 02-07-23 | 0 - 10 (0 - 7) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BSL | 01-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
BSL | 25-07-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wijaya FC |
Chủ - Khách |
---|
AKSE BersatuWijaya FC |
Kuala BelaitWijaya FC |
Wijaya FCJerudong FC |
Wijaya FCMS PDB |
Wijaya FCRimba Star |
Wijaya FCAKSE Bersatu |
Wijaya FCBSRC |
Wijaya FCKasuka FC |
IKLS FCWijaya FC |
Wijaya FCMS PDB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BSL | 12-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 30-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 27-08-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 13-08-23 | 2 - 3 (2 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 29-07-23 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 23-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 02-07-23 | 0 - 5 (0 - 4) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 25-06-23 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 28-02-20 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Panchor Murai |
Panchor Murai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |