Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Fakel Voronezh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | 4 | 0.0% |
[INT CF-] FK Spartak Zlatibor Voda |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 33.3% |
Fakel Voronezh |
Chủ - Khách |
---|
FK Spartak Zlatibor VodaFakel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Fakel Voronezh |
Chủ - Khách |
---|
FakelCSKA Moscow |
FK MakhachkalaFakel |
FakelDynamo Moscow |
Lokomotiv MoscowFakel |
FakelKhimki |
CSKA MoscowFakel |
FakelZenit St. Petersburg |
Terek GroznyFakel |
FakelFC Torpedo Zhodino |
FakelFK Makhachkala |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.27 | -0.31 | -0.50 | B | 0.88 | -0.5 | 1.00 | B | X |
RUS PR | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.47 | -0.33 | -0.28 | H | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
RUS PR | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.24 | -0.27 | -0.57 | H | 0.89 | -0.75 | 0.99 | B | X |
RUS PR | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.14 | B | 0.93 | 1.25 | 0.95 | T | T |
RUS PR | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.36 | -0.33 | -0.39 | H | -0.98 | 0 | 0.86 | H | H |
RUS PR | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.77 | -0.20 | -0.11 | H | -0.98 | 1.5 | 0.86 | T | X |
RUS Cup | 22-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.16 | -0.22 | -0.74 | B | 0.92 | -1.25 | 0.90 | B | X |
RUS PR | 18-10-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.24 | T | 0.88 | 0.5 | 1.00 | T | T |
INT CF | 12-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 0 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | B | 0.81 | 0.75 | 0.95 | B | T |
RUS PR | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.32 | H | -0.98 | 0.25 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
FK Spartak Zlatibor Voda |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SER D1 | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
SER D1 | 16-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | X | ||
SER D1 | 12-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | 0.90 | -0.75 | 0.92 | T | ||
SER D1 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
SER D1 | 29-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 0 | -0.64 | -0.27 | -0.20 | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | ||
SER D1 | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.76 | 0 | -0.94 | X | ||
SER D1 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
SER D1 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | X | ||
SER CUP | 30-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%
Fakel Voronezh |
Fakel Voronezh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 02-03-2025 | Khách | Khimki | 44 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Chủ | Zenit St. Petersburg | 50 Ngày |
RUS PR | 15-03-2025 | Khách | Gazovik Orenburg | 57 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D1 | 01-02-2025 | Khách | Partizan Belgrade | 15 Ngày |
SER D1 | 08-02-2025 | Chủ | FK Zeleznicar Pancevo | 22 Ngày |
SER D1 | 15-02-2025 | Khách | IMT Novi Beograd | 29 Ngày |