[BRA Copa Sao Paulo Juniores-4] Linense SP Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-1] Fluminense RJ (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
Linense SP Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Linense SP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 12-01-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.47 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
CSP YC | 08-01-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.24 | -0.27 | -0.65 | T | 0.97 | -0.75 | 0.73 | T | X |
CSP YC | 05-01-22 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 5 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | H | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | T |
CSP YC | 02-01-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | T | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | T |
BRA CPY | 05-12-20 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.21 | B | 0.76 | 1 | 0.94 | H | H |
BRA CPY | 30-11-20 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 20-11-20 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 16-11-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.26 | -0.29 | -0.61 | B | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | X |
BRA CPY | 09-11-20 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 6 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | H | 0.92 | 1 | 0.78 | T | T |
BRA CPY | 30-10-20 | 0 - 4 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Fluminense RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra CUU20 | 18-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 16-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 12-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJYH | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 04-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Linense SP Youth |
Linense SP Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |