[YBC Levain Cup-] FC Ryukyu Okinawa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 8 | 1 | 0.0% |
[YBC Levain Cup-] Avispa Fukuoka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 8 | 6 | 33.3% |
FC Ryukyu Okinawa |
Chủ - Khách |
---|
Avispa FukuokaFC Ryukyu |
FC RyukyuAvispa Fukuoka |
Avispa FukuokaFC Ryukyu |
FC RyukyuAvispa Fukuoka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 11-11-20 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.28 | -0.22 | B | 0.83 | 0.50 | -0.95 | B | T |
JPN D2 | 28-06-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | H | 0.80 | 0.00 | -0.98 | H | X |
JPN D2 | 05-10-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.30 | T | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
JPN D2 | 24-02-19 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.47 | T | -0.97 | -0.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
FC Ryukyu Okinawa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 08-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
JPN D3 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 11 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | X |
JPN D3 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
JPN D3 | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
JPN D3 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | 0.96 | B | X |
JPN D3 | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | B | 0.91 | 0.75 | 0.91 | B | T |
JPN D3 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | H | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | X |
JPN D3 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | T |
JPN D3 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.77 | 0 | -0.95 | H | X |
JPN D3 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | H | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 30%
Avispa Fukuoka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.42 | -0.30 | -0.33 | -0.96 | 0.25 | 0.84 | X | ||
JPN D1 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.22 | -0.96 | 0.75 | 0.84 | X | ||
JPN D1 | 26-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.29 | -0.28 | -0.48 | 0.81 | -0.5 | -0.93 | T | ||
JPN D1 | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.50 | -0.32 | -0.27 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | T | ||
JPN D1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.32 | -0.34 | -0.39 | -0.89 | 0 | 0.77 | X | ||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.34 | -0.34 | -0.37 | -0.99 | 0 | 0.87 | X | ||
JPN D1 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.44 | -0.32 | -0.32 | 0.96 | 0.25 | 0.92 | X | ||
JPN D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.31 | -0.33 | -0.41 | 0.82 | -0.25 | -0.94 | T | ||
JPN D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.53 | -0.31 | -0.24 | 0.89 | 0.5 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
FC Ryukyu Okinawa |
FC Ryukyu Okinawa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 23-03-2025 | Chủ | Tochigi SC | 3 Ngày |
JPN D3 | 29-03-2025 | Khách | Kochi United | 9 Ngày |
JPN D3 | 05-04-2025 | Chủ | SC Sagamihara | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 29-03-2025 | Chủ | Machida Zelvia | 9 Ngày |
JPN D1 | 02-04-2025 | Khách | Albirex Niigata | 13 Ngày |
JPN D1 | 05-04-2025 | Chủ | Urawa Red Diamonds | 16 Ngày |