[ICE LC-6] Volsungur husavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 17 | 2 | 6 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 8 | 33.3% |
[ICE LC-1] Fylkir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 2 | 11 | 1 | 60.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
Volsungur husavik |
Chủ - Khách |
---|
FylkirVolsungur husavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE CUP | 29-05-13 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.87 | -0.14 | -0.11 | B | 0.85 | -0.50 | 0.97 | H | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Volsungur husavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 22-02-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LC | 08-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | B | 1.00 | 2.5 | 0.82 | T | H |
ICE LC | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.92 | -0.12 | -0.08 | H | 0.85 | 2.5 | 0.97 | T | X |
ICE D2 | 14-09-24 | 3 - 8 (1 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 08-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | -0.44 | -0.26 | -0.42 | H | 0.84 | 0 | 0.92 | H | T |
ICE D2 | 31-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 21-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 16-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 10-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
Fylkir |
Chủ - Khách |
---|
FylkirKA Akureyri |
FylkirFram Reykjavik |
BreidablikFylkir |
FylkirValur Reykjavik |
Throttur ReykjavikFylkir |
Fram ReykjavikFylkir |
VestriFylkir |
FylkirKR Reykjavik |
HK KopavogsFylkir |
FylkirKA Akureyri |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 5 | -0.35 | -0.26 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | X | ||
ICE LC | 14-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.44 | -0.25 | -0.44 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
ICE LC | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.82 | -0.17 | -0.13 | 1.00 | 2 | 0.82 | X | ||
REYT | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.21 | -0.20 | -0.71 | 0.93 | -1.25 | 0.83 | H | ||
REYT | 15-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 3 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | X | ||
REYT | 10-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE PR | 26-10-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | T | ||
ICE PR | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 7 | -0.29 | -0.24 | -0.58 | 0.92 | -0.75 | 0.90 | X | ||
ICE PR | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.81 | T | ||
ICE PR | 29-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Volsungur husavik |
Volsungur husavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE CUP | 28-03-2025 | Chủ | Dalvik Reynir | 27 Ngày |
ICE D1 | 03-05-2025 | Khách | IR Reykjavik | 63 Ngày |
ICE D1 | 10-05-2025 | Chủ | UMF Njardvik | 70 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LC | 07-03-2025 | Chủ | UMF Njardvik | 6 Ngày |
ICE D1 | 02-05-2025 | Khách | UMF Njardvik | 62 Ngày |
ICE D1 | 09-05-2025 | Chủ | UMF Selfoss | 69 Ngày |